Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dijon FCO - Metz · 18.02.2023

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 24
Th 7 18 thg 2 2023 - 13:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Fofana A.) Traore C.
change-icon
87’
1 : 0
(Silva A.) Ake M.
change-icon
87’
1 : 0
(Tchaouna L.) Walid Nassi
change-icon
80’
1 : 0
77’
0 : 1
goals-icon
N'Duquidi J. (Maiga H.)
77’
0 : 1
goals-icon
Skuka X. (Mikautadze G.)
(Ahlinvi M.) Pi J.
change-icon
72’
1 : 0
(Assale R.) Soumare B.
change-icon
72’
1 : 0
64’
0 : 1
60’
0 : 1
goals-icon
Sabaly C. (Joseph L.)
58’
0 : 1
48’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Maziz Y. (Atta A.)
Hiệp 1
18’
1 : 0
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dijon FCO Dijon FCO
Metz Metz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dijon FCO Dijon FCO
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 8 Le Bihan M. Le Bihan M.
    12
  • 45 Silva A. Silva A.
    6
  • 28 Soumare B. Soumare B.
    6
  • 39 Ake M. Ake M.
    3
  • 5 Toure Z. Toure Z.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Mikautadze G. Mikautadze G.
    23
  • 10 Maziz Y. Maziz Y.
    8
  • 3 Jallow A. Jallow A.
    6
  • 14 Udol M. Udol M.
    3
  • 7 Sabaly C. Sabaly C.
    3

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dijon FCO và Metz là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Dijon FCO chơi trên sân nhà, Dijon FCO đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Metz thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía Metz.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Dijon FCO đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Metz thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-24 nghiêng về phía Metz.

Trận thắng gần đây nhất của Dijon FCO trước Metz trên sân nhà là ở năm 2015.

Dijon FCO đã có 4 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Dijon FCO và Metz sẽ diễn ra vào 18.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dijon FCO v Metz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Dijon FCO

9 / 10 of last matches Dijon FCO in all competitions had less than 2 goals

Dijon FCO

9 / 10 of last matches Dijon FCO in Ligue 2 had less than 2 goals

Metz

8 / 10 of last matches Metz in all competitions had less than 2 goals

Metz

6 / 10 of last matches Metz in Ligue 2 had less than 2 goals

Dijon FCO

6 / 10 of last matches Dijon FCO in all competitions scored at least 1 goal

Dijon FCO

6 / 10 of last matches Dijon FCO in Ligue 2 scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Le Havre Le Havre 38 75 20 15 3 46:19
2
Metz Metz 38 72 20 12 6 61:33
3
Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux 37 69 20 9 8 51:27
17
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 37 43 10 13 14 38:44
18
Dijon FCO Dijon FCO 38 42 10 12 16 38:43
19
Nîmes Olympique Nîmes Olympique 38 36 10 6 22 44:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 18 tháng 2 2023
Pháp

Pháp, Dijon-Prenois,

Stade Gaston Gerard

Trọng tài
Lissorgue Romain Pháp
51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
14
Fouls
17
2
Thẻ vàng
3
Khác
17
Ném phạt thành công
15
3
Đá phạt góc
5
26
Ném biên
18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dijon FCO Dijon FCO
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 8 Le Bihan M. Le Bihan M.
    12
  • 45 Silva A. Silva A.
    6
  • 28 Soumare B. Soumare B.
    6
  • 39 Ake M. Ake M.
    3
  • 5 Toure Z. Toure Z.
    2
  • 7 Ahlinvi M. Ahlinvi M.
    2
  • 14 Marie J. Marie J.
    1
  • 7 Jacob V. Jacob V.
    1
  • 77 Assale R. Assale R.
    1
  • 17 Tchaouna L. Tchaouna L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Mikautadze G. Mikautadze G.
    23
  • 10 Maziz Y. Maziz Y.
    8
  • 3 Jallow A. Jallow A.
    6
  • 14 Udol M. Udol M.
    3
  • 7 Sabaly C. Sabaly C.
    3
  • 26 Gueye L. Gueye L.
    3
  • 75 Joseph L. Joseph L.
    3
  • 7 Niane I. Niane I.
    2
  • 80 Maiga H. Maiga H.
    1
  • 96 N`Doram K. N`Doram K.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close