Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Twente - Dordrecht · 05.04.2019

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Th 6 5 thg 4 2019 - 14:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
8
2
Những cú sút vào khung thành
2
9
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Twente Twente
Dordrecht Dordrecht
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Twente Twente
Dordrecht Dordrecht
#
Bàn thắng
  • 19 Boere T. Boere T.
    16
  • 17 Cantalapiedra A. Cantalapiedra A.
    13
  • 24 Jari Oosterwijk Jari Oosterwijk
    8
  • 27 Zekhnini R. Zekhnini R.
    5
  • 23 Espinosa J. Espinosa J.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Zamouri O. Zamouri O.
    9
  • 30 Cijntje J. Cijntje J.
    9
  • 3 Bijen P. Bijen P.
    6
  • 77 Zwarts J. Zwarts J.
    6
  • 7 Summerville C. Summerville C.
    5

Thống kê từ 18/19 mùa của Eerste Divisie

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie
# Đội T Dim T V Đ B
1
Twente Twente 38 80 25 5 8 72:39
2
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam 38 69 19 12 7 78:47
3
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 38 63 18 9 11 77:59
16
Volendam Volendam 38 41 9 14 15 46:62
17
Dordrecht Dordrecht 38 36 9 9 20 54:84
18
AZ Alkmaar II AZ Alkmaar II 38 33 7 12 19 46:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 05 tháng 4 2019
Hà Lan

Hà Lan, Enschede,

Grolsch Veste Stadium

62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
8
2
Những cú sút vào khung thành
2
9
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Khác
1
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Twente Twente
Dordrecht Dordrecht
#
Bàn thắng
  • 19 Boere T. Boere T.
    16
  • 17 Cantalapiedra A. Cantalapiedra A.
    13
  • 24 Jari Oosterwijk Jari Oosterwijk
    8
  • 27 Zekhnini R. Zekhnini R.
    5
  • 23 Espinosa J. Espinosa J.
    4
  • 16 Bapoh U. Bapoh U.
    3
  • 14 Monsalve N. Monsalve N.
    3
  • 8 Smith M. Smith M.
    2
  • 6 Brama W. Brama W.
    2
  • 10 Tim Holscher Tim Holscher
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Zamouri O. Zamouri O.
    9
  • 30 Cijntje J. Cijntje J.
    9
  • 3 Bijen P. Bijen P.
    6
  • 77 Zwarts J. Zwarts J.
    6
  • 7 Summerville C. Summerville C.
    5
  • 8 Smith R. Smith R.
    4
  • 10 Schuurman J. Schuurman J.
    4
  • 11 Mourgos S. Mourgos S.
    3
  • 15 Breedijk D. Breedijk D.
    3
  • 9 Maletic M. Maletic M.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close