Pyramids - Al Masry · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Pyramids FC chơi trên sân nhà, Pyramids FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Al Masry thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Pyramids FC.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Pyramids FC đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Al Masry thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-26 nghiêng về phía Al Masry.
Trận thắng gần đây nhất của Al Masry trên sân của Pyramids FC là ở năm 2021.
Al Masry đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Khi được chơi trên sân nhà, Pyramids FC đã không thua trước Al Masry trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Pyramids
Al Masry
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pyramids
Al Masry
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pyramids và Al Masry, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 11.04 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Masry trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Masry trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Pyramids trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 56 | 4 | 1 | 1 | 39:17 |
| 2 |
|
6 | 54 | 3 | 2 | 1 | 43:21 |
| 3 |
|
6 | 53 | 4 | 1 | 1 | 44:24 |
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| 6 |
|
6 | 36 | 1 | 3 | 2 | 27:25 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 32:13 |
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33:15 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 5 |
|
20 | 32 | 8 | 8 | 4 | 29:20 |
| 6 |
|
20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 21:13 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
7.5 | 66 | - | - | - | 0.2 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
7.4 | 24 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Mansour A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 25/35(71%) | 1 | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
6.9 | 66 | - | 0.06 | - | 0.14 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 44/50(88%) | - | - |
|
El Eraki K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6.8 | 24 | - | 0.21 | - | 0.1 | 1 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
6.2 | 88 | - | - | - | 0.03 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
El Shami M.
Phía trước
|
5.5 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | 2 | 1 | 1.11 | - | 0.02 | 2 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.68 | - | - | - | 2 | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Eraki K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shami M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansour A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fathi M.
Phía trước
|
5 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.14 | 8/11(73%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
3 | 15/21(71%) | 1 | - | - | 0.2 | 9/15(60%) | 29 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
2 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 18 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | 1 | 1 | - | 0.1 | 4/6(67%) | 10 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 50 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
El Eraki K.
Hậu vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 46 | 2/4(50%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
El Shami M.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 2 |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 59 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 46 | 3/6(50%) | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Mansour A.
Hậu vệ
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | 0.05 | 5/11(45%) | 63 | 5/9(56%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 49 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 10/12(83%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
El Eraki K.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
El Shami M.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mansour A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
-0.23 | 1 | 0.77 | 1 | 2 | 2 | - |