Elversberg - Hertha BSC · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Hertha Berlin đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với SV 07 Elversberg.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, SV 07 Elversberg đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Hertha Berlin thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía SV 07 Elversberg.
Mùa trước SV 07 Elversberg thắng cả hai trận gặp Hertha Berlin (4-0 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Elversberg
Hertha BSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elversberg
Hertha BSC
Phỏng đoán
Trận đấu Elversberg vs Hertha BSC trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Elversberg Hertha BSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elversberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg in 2. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 6 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Elversberg
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hertha BSC không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 2. Liga Hertha BSC không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đức, Spiesen-Elversberg,
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Đội hình
Elversberg
-
Wagner V.
-
Leitl S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
7.9 | 72 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/35(60%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.45 | 1 | 37/46(80%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
7.4 | 71 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.17 | - | 0.63 | 3 | 31/40(78%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
7.1 | 18 | - | - | 1 | 0.06 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
7.1 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
7 | 74 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.28 | - | - | 1 | 32/35(91%) | 1 | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 30/35(86%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.23 | 1 | 0.06 | 1 | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.9 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.17 | 2 | 49/57(86%) | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | 0.19 | - | 0.05 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.4 | 1 | 42/50(84%) | 1 | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.16 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6.2 | 74 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
6.1 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
6.1 | 66 | - | 0.18 | - | 0.02 | 3 | 23/31(74%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 51/59(86%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.29 | - | 0.03 | 4 | 27/36(75%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
5.9 | 66 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 39/49(80%) | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petkov L.
Phía trước
|
4 | 1 | - | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | 1 | 2 | 1 |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7 | 31/40(78%) | 2 | - | - | 0.63 | 17/23(74%) | 64 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
6 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
5 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.4 | 21/25(84%) | 73 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
3 | 30/35(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.05 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
3 | 27/36(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/12(67%) | 56 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 30 | 1/2(50%) | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 63 | 1/5(20%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
2 | 16/22(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.17 | 20/23(87%) | 70 | - | - | - | 2 | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
2 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 46 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.16 | 4/6(67%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
1 | 5/10(50%) | - | - | 1 | 0.06 | 1/2(50%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 51/59(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 77 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | 18/25(72%) | 1 | 1 | 1 | 0.06 | 4/6(67%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 44 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 58 | 1/4(50%) | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | 37/46(80%) | 2 | - | 1 | 0.45 | 10/14(71%) | 60 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | - | 3 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 21/35(60%) | - | - | - | - | 1/5(17%) | 43 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 10 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 6/14(43%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
15 | 2/4(50%) | 5/11(45%) | 3 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
0.38 | 3 | 0.38 | - | - | 2 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
-1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 6 | - |