Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Exeter City - Đội bóng Fleetwood Town · 24.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
1 : 2
78’
2 : 1
(Eisa M.) Wildschut Y.
change-icon
76’
2 : 1
(Diabate C.) Aimson W.
change-icon
76’
2 : 1
(Woods R.) Purrington B.
change-icon
75’
2 : 1
74’
2 : 1
74’
1 : 1
(Cole R.) Cox S.
change-icon
64’
2 : 0
61’
2 : 0
50’
2 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Patterson P. (Stockley J.)
46’
1 : 1
goals-icon
Broom R. (Graydon R.)
46’
1 : 1
goals-icon
Mayor D. (Kilkenny G.)
46’
1 : 1
goals-icon
Omochere P. (Boyes H.)
1 : 0
Hiệp 1
24’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
14
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
5
1
Ảnh bị chặn
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Exeter City Exeter City
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    9
  • 9 Omochere P. Omochere P.
    6
  • 18 Lawal B. Lawal B.
    6
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    5
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Exeter City đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Fleetwood Town thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Exeter City.

Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Exeter City) và 2-2 (sân của Fleetwood Town).

Bạn có biết rằng Exeter City ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Fleetwood Town ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Khi được chơi trên sân nhà, Exeter City đã không thua trước Fleetwood Town trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Exeter City vs Đội bóng Fleetwood Town trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 24.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Exeter City Đội bóng Fleetwood Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Exeter City

6 / 10 of last matches in all competitions Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City

6 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City Đội bóng Fleetwood Town

3 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Đội bóng Fleetwood Town

3 / 10 of last matches in all competitions Đội bóng Fleetwood Town played with a score of 0:0

Đội bóng Fleetwood Town

3 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Đội bóng Fleetwood Town played with a score of 0:0

Exeter City

6 / 10 of last matches Exeter City in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
12
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 62 20 10 16 63:56
13
Exeter City Exeter City 46 61 17 10 19 46:61
14
Northampton Town Northampton Town 46 60 17 9 20 57:66
21
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 44 12 8 26 41:65
22
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 43 10 13 23 49:72
23
Port Vale Port Vale 46 41 10 11 25 41:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 24 tháng 2 2024
Trọng tài
Purkiss Sam Anh
57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
14
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
5
1
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
10
Fouls
7
4
Thẻ vàng
1
Khác
7
Ném phạt thành công
14
7
Đá phạt góc
9
38
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
  • 27 Alli M. Alli M.
    4
  • 14 Trevitt R. Trevitt R.
    3
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    2
  • 44 Scott J. Scott J.
    2
  • 11 Carroll T. Carroll T.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    9
  • 9 Omochere P. Omochere P.
    6
  • 18 Lawal B. Lawal B.
    6
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    5
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    4
  • 4 Wiredu B. Wiredu B.
    3
  • 14 Broom R. Broom R.
    2
  • 44 Patterson P. Patterson P.
    2
  • 26 Graydon R. Graydon R.
    2
  • 19 Coughlan R. Coughlan R.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close