Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Exeter City - Portsmouth · 29.12.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Aitchison J.) Scott J.
change-icon
90+3’
1 : 0
83’
0 : 1
goals-icon
Yengi K. (Sparkes J.)
(Niskanen I.) Kite H.
change-icon
83’
1 : 0
79’
1 : 0
71’
0 : 1
(Cox S.) Taylor K.
change-icon
69’
1 : 0
62’
0 : 1
goals-icon
Saydee C. (Devlin T.)
62’
0 : 1
goals-icon
Kamara A. (Whyte G.)
62’
0 : 1
goals-icon
Morrell J. (Robertson A.)
60’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

37%
Sở hữu bóng
63%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
5
7
Ảnh bị chặn
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Exeter City Exeter City
Portsmouth Portsmouth
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Portsmouth Portsmouth
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Bishop C. Bishop C.
    21
  • 32 Lane P. Lane P.
    12
  • 9 Yengi K. Yengi K.
    9
  • 11 Kamara A. Kamara A.
    8
  • 10 Lang C. Lang C.
    6

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Exeter City và Portsmouth khi Exeter City chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi Exeter City chơi trên sân nhà, Exeter City đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Portsmouth thắng 2 trận.

Suốt 14 lần gặp nhau gần đây, Exeter City đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Portsmouth thắng 7 trận.

Trận thắng gần đây nhất của Exeter City trước Portsmouth trên sân nhà là ở năm 2015.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Exeter City) và 2-0 (sân của Portsmouth).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Exeter City và Portsmouth, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.12 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Exeter City

8 / 10 of last matches in all competitions Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City

8 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City Portsmouth

6 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Portsmouth

5 / 10 of last matches in all competitions Portsmouth played with a score of 0:0

Portsmouth

6 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Portsmouth played with a score of 0:0

Exeter City

1 / 10 trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
1
Portsmouth Portsmouth 46 97 28 13 5 78:41
2
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 46 92 28 8 10 78:37
3
Bolton Wanderers Bolton Wanderers 46 87 25 12 9 86:51
12
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 62 20 10 16 63:56
13
Exeter City Exeter City 46 61 17 10 19 46:61
14
Northampton Town Northampton Town 46 60 17 9 20 57:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 29 tháng 12 2023
Trọng tài
Gill Sunny Sukhvir Anh
37%
Sở hữu bóng
63%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
5
7
Ảnh bị chặn
4
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
13
Fouls
13
1
Thẻ vàng
2
Khác
16
Ném phạt thành công
14
3
Đá phạt góc
6
1
Ngoại vi
3
34
Ném biên
35

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Portsmouth Portsmouth
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
  • 27 Alli M. Alli M.
    4
  • 14 Trevitt R. Trevitt R.
    3
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    2
  • 44 Scott J. Scott J.
    2
  • 11 Carroll T. Carroll T.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Bishop C. Bishop C.
    21
  • 32 Lane P. Lane P.
    12
  • 9 Yengi K. Yengi K.
    9
  • 11 Kamara A. Kamara A.
    8
  • 10 Lang C. Lang C.
    6
  • 33 Moxon O. Moxon O.
    4
  • 6 Shaughnessy C. Shaughnessy C.
    4
  • 5 Poole R. Poole R.
    3
  • 7 Pack M. Pack M.
    3
  • 3 Ogilvie C. Ogilvie C.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close