Falkirk - Kilmarnock · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Falkirk FC và Kilmarnock FC là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 16 lần gặp nhau gần đây nhất khi Falkirk FC chơi trên sân nhà, Falkirk FC đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 6 trận.
Suốt 35 lần gặp nhau gần đây, Falkirk FC đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 17 trận.
Bạn có biết rằng Falkirk FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Kilmarnock FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Falkirk
Kilmarnock
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Falkirk
Kilmarnock
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland) sắp tới giữa Falkirk và Kilmarnock sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Falkirk v Kilmarnock và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Falkirk trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Falkirk
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kilmarnock không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Kilmarnock không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đội hình
Falkirk
-
McGlynn J.
-
McCann N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stewart B.
Phía trước
|
9.5 | 81 | 2 | 1.41 | - | 0.01 | 6 | 8/10(80%) | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
9.3 | 90 | 2 | 0.94 | - | 0.02 | 4 | 40/53(75%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.73 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
7.4 | 75 | - | 0.08 | 1 | 0.01 | 1 | 28/31(90%) | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
7.4 | 59 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
7.1 | 75 | - | - | 1 | 0.5 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 39/46(85%) | 1 | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
6.8 | 32 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 19/21(90%) | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.25 | - | 0.08 | 3 | 28/36(78%) | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
6.7 | 75 | - | 0.1 | 1 | 0.04 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
6.6 | 31 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | 0.14 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 42/55(76%) | 1 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
5.7 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
5.6 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/60(93%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
5.2 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stewart B.
Phía trước
|
6 | 5 | 2.5 | 1 | - | 3 | 6 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.17 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | - | 1 |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | - | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stewart B.
Phía trước
|
8 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
5 | 19/23(83%) | 1 | - | 1 | 0.5 | 9/12(75%) | 43 | 1/1(50%) | 2/7(29%) | 1/3(100%) | 1 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
5 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.08 | 11/17(65%) | 49 | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
3 | 17/21(81%) | - | - | 1 | 0.04 | 9/10(90%) | 40 | - | - | - | - | 1 |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
3 | 37/44(84%) | 1 | - | - | 0.73 | 13/15(87%) | 74 | 7/10(70%) | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 5 | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 21 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.11 | 7/11(64%) | 40 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
2 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 29 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
2 | 40/53(75%) | - | - | - | 0.02 | 10/20(50%) | 70 | 7/12(58%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 41 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
1 | 42/55(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 70 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/5(80%) | 39 | 8/9(89%) | - | - | 1 | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 47 | 5/9(56%) | - | - | 2 | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
1 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 54 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | 2 |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | 14/20(70%) | - | - | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 67 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 58 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 64 | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.17 | 9/11(82%) | 69 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 38 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 43 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 18 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 51 | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 7/12(58%) | 1 | - | 6 | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
9 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | 1 |
|
Hugill J.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roos K.
Thủ môn
|
0.57 | 6 | 4.57 | 5 | - | 6 | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
-0.04 | 2 | 0.96 | 1 | 1 | 1 | - |