Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FCSB - P.A.O.K. · 20.02.2025

next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
FCSB
Hoàn thành
2
0
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 2-1.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Miculescu D.) Baluta A.
change-icon
86’
3 : 0
82’
2 : 1
81’
2 : 0
79’
1 : 1
goals-icon
Schwab S. (Ozdoev M.)
79’
1 : 1
goals-icon
Thomas B. (Zivkovic A.)
(Tanase F.) Edjouma M.
change-icon
78’
2 : 0
(Chiriches V.) Alhassan B.
change-icon
71’
2 : 0
64’
1 : 1
63’
1 : 1
goals-icon
Despodov K. (Pelkas D.)
55’
1 : 1
goals-icon
Camara M. (Meite S.)
55’
1 : 1
goals-icon
Chalov F. (Samatta M.)
54’
1 : 1
49’
1 : 1
1 : 0
(Birligea D.) Gheorghita A.
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
45+2’
2 : 0
44’
1 : 1
(Miculescu D.) Cisotti J.
goals-icon
30’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
7
8
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FCSB FCSB
P.A.O.K. P.A.O.K.
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FCSB FCSB
P.A.O.K. P.A.O.K.
#
Bàn thắng
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    3
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    2
  • 8 Sut A. Sut A.
    2
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    2
  • 11 Stefanescu M. Stefanescu M.
    1
#
Bàn thắng
  • 65 Konstantelias G. Konstantelias G.
    2
  • 11 Despodov K. Despodov K.
    2
  • 63 Chalov F. Chalov F.
    2
  • 21 Baba R. Baba R.
    1
  • 34 Tissoudali T. Tissoudali T.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp C2 châu Âu

Sự kiện trận đấu

Kết quả lượt đi là: PAOK Thessaloniki - Fotbal Club FCSB 1-2.

Fotbal Club FCSB wins 1st half in 40% of their matches, PAOK Thessaloniki in 42% of their matches.

Fotbal Club FCSB wins 40% of halftimes, PAOK Thessaloniki wins 42%.

The winner of their last meeting was Fotbal Club FCSB.

On their last meeting Fotbal Club FCSB won by 1 goals.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Cúp C2 châu Âu (Châu Âu) sắp tới giữa FCSB và P.A.O.K. sẽ diễn ra vào 20.02 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FCSB v P.A.O.K. và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

FCSB

8 / 10 of last matches FCSB in all competitions had less than 3 goals

FCSB

8 / 10 of last matches FCSB in Cúp C2 châu Âu had less than 3 goals

P.A.O.K.

8 / 10 of last matches P.A.O.K. in all competitions had less than 3 goals

P.A.O.K.

9 / 10 of last matches P.A.O.K. in Cúp C2 châu Âu had less than 3 goals

FCSB

8 / 10 of last matches FCSB in all competitions scored at least 1 goal

FCSB

6 / 10 of last matches FCSB in Cúp C2 châu Âu scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League
# Đội T Dim T V Đ B
10
Anderlecht Anderlecht 8 14 4 2 2 14:12
11
FCSB FCSB 8 14 4 2 2 10:9
12
Ajax Ajax 8 13 4 1 3 16:8
21
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 8 11 3 2 3 8:8
22
P.A.O.K. P.A.O.K. 8 10 3 1 4 12:10
23
Twente Twente 8 10 2 4 2 8:9
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 20 tháng 2 2025
România

România, Bucharest,

National Arena

Trọng tài
Jug Matej Slovenia

Sự tham dự

50248

Đội hình

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
7
8
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
0
4
Thủ môn cứu thua
6
Kỷ luật
22
Fouls
9
1
Thẻ vàng
5
Khác
10
Ném phạt thành công
24
5
Đá phạt góc
7
2
Ngoại vi
1
14
Ném biên
13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FCSB FCSB
P.A.O.K. P.A.O.K.
#
Bàn thắng
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    3
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    2
  • 8 Sut A. Sut A.
    2
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    2
  • 11 Stefanescu M. Stefanescu M.
    1
  • 10 Tanase F. Tanase F.
    1
  • 5 Dawa Tchakonte J. Dawa Tchakonte J.
    1
  • 77 Gheorghita A. Gheorghita A.
    1
  • 31 Cisotti J. Cisotti J.
    1
  • 10 Baluta A. Baluta A.
    1
#
Bàn thắng
  • 65 Konstantelias G. Konstantelias G.
    2
  • 11 Despodov K. Despodov K.
    2
  • 63 Chalov F. Chalov F.
    2
  • 21 Baba R. Baba R.
    1
  • 34 Tissoudali T. Tissoudali T.
    1
  • 11 Taison Taison
    1
  • 14 Zivkovic A. Zivkovic A.
    1
  • 23 Thomas B. Thomas B.
    1
  • 22 Schwab S. Schwab S.
    1
  • 25 Samatta M. Samatta M.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp C2 châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close