Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gillingham - Forest Green Rovers · 20.01.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 2
90+2’
1 : 2
goals-icon
Bunker H. (Osadebe E.)
86’
2 : 1
84’
1 : 2
goals-icon
Oyedele M. (Jones C.)
80’
1 : 2
goals-icon
Dabo F. (Thompson D.)
(Bonne M.) Nadesan A.
change-icon
78’
2 : 1
(Lapslie G.) Williams J.
change-icon
78’
2 : 1
75’
1 : 1
67’
1 : 0
61’
1 : 0
55’
0 : 1
55’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
42’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
7
6
Sút xa khung thành
1
2
Ảnh bị chặn
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gillingham Gillingham
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 23 Mahoney C. Mahoney C.
    7
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    6
  • 4 Masterson C. Masterson C.
    6
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    5
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Gillingham F.C. ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Forest Green Rovers ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Forest Green Rovers đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.

Forest Green Rovers đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Forest Green Rovers đã phải nhật 7 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải hạng ba quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Gillingham vs Forest Green Rovers trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 20.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Gillingham Forest Green Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Gillingham

8 / 10 of last matches in all competitions Gillingham played with a score of 0:0

Gillingham

7 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Gillingham played with a score of 0:0

Gillingham Forest Green Rovers

1 / 1 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in all competitions Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Gillingham

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
11
Walsall Walsall 46 65 18 11 17 69:73
12
Gillingham Gillingham 46 64 18 10 18 46:57
13
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 46 63 17 12 17 60:69
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 20 tháng 1 2024
Trọng tài
Hicks Craig Anh
58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
7
6
Sút xa khung thành
1
2
Ảnh bị chặn
4
5
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
6
Fouls
11
4
Thẻ vàng
2
Khác
11
Ném phạt thành công
9
6
Đá phạt góc
0
33
Ném biên
33

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 23 Mahoney C. Mahoney C.
    7
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    6
  • 4 Masterson C. Masterson C.
    6
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    5
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    4
  • 2 Malone S. Malone S.
    4
  • 12 Hawkins O. Hawkins O.
    4
  • 32 Lapslie G. Lapslie G.
    3
  • 10 Nadesan A. Nadesan A.
    2
  • 6 Williams S. Williams S.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4
  • 9 Doidge C. Doidge C.
    3
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    2
  • 22 Garrick J. Garrick J.
    2
  • 15 Moore Taylor J. Moore Taylor J.
    1
  • 10 Reece Brown Reece Brown
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close