Mechelen - Genk · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yellow-Red KV Mechelen và KRC Genk khi Yellow-Red KV Mechelen chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yellow-Red KV Mechelen và KRC Genk là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Yellow-Red KV Mechelen chơi trên sân nhà, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 10 trận, có 12 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-32 nghiêng về phía Yellow-Red KV Mechelen.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 13 trận, có 13 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 97-59 nghiêng về phía KRC Genk.
Trận thắng gần đây nhất của Yellow-Red KV Mechelen trước KRC Genk trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Mechelen
Genk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mechelen
Genk
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mechelen và Genk sẽ diễn ra vào 13.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mechelen không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Mechelen không thua
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Genk
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mechelen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 38 | 15 | 14 | 11 | 57:53 |
| 2 |
|
40 | 37 | 16 | 9 | 15 | 44:46 |
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Bỉ, Mechelen,
Afas Stadion
Đội hình
Mechelen
-
Vanderbiest F.
-
Hayen N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
8.1 | 84 | 1 | 0.69 | 1 | 0.25 | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.26 | 2 | 32/39(82%) | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.87 | - | 0.04 | 3 | 35/44(80%) | 1 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.08 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.08 | 2 | 31/39(79%) | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/68(94%) | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
7.2 | 80 | 1 | 1.11 | - | 0.03 | 4 | 13/19(68%) | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
7 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
6.9 | 62 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 31/38(82%) | 1 | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 45/58(78%) | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 50/63(79%) | - | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
6.8 | 23 | - | 0.03 | - | 0.28 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.21 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
6.4 | 10 | - | 0.26 | - | - | 2 | - | - | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 48/55(87%) | - | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 42/43(98%) | 1 | - |
|
Koudou T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
5.9 | 80 | - | 0.05 | - | 0.15 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
5.6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kireev M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bibout A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.99 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.18 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.56 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Raman B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.39 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.92 | - | - | - | 2 | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kireev M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koudou T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
6 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.26 | 13/16(81%) | 64 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 4/7(57%) | 5 | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/10(70%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
5 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.05 | 10/16(63%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
5 | 28/36(78%) | - | - | 1 | 0.25 | 12/17(71%) | 56 | - | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
4 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.28 | 4/6(67%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
4 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 60 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
3 | 45/58(78%) | - | - | - | 0.05 | 15/22(68%) | 84 | - | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Koudou T.
Hậu vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.17 | 6/9(67%) | 40 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | - | 8/9(89%) | 64 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.15 | 8/10(80%) | 48 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | - | 1 | 1 |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
2 | 13/17(76%) | 1 | - | - | 0.21 | 5/9(56%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
1 | 42/43(98%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
1 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.08 | 6/11(55%) | 62 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.08 | 8/11(73%) | 58 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
1 | 48/55(87%) | - | - | - | 0.13 | 7/8(88%) | 69 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
- | 50/63(79%) | - | - | - | 0.11 | 11/17(65%) | 84 | 3/8(38%) | 1/1(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kireev M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 39 | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | - | 34 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | 52/55(95%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 65 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | 64/68(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 78 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
17 | - | 9/17(53%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 9/14(64%) | 3 | 5/5(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 5/11(45%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 3 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kireev M.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Koudou T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miras N.
Thủ môn
|
0.5 | 4 | 3.5 | 3 | 1 | 3 | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
-0.09 | 4 | 1.91 | 2 | 1 | 3 | 1 |