Anderlecht - UR La Louviere Centre · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng RSC Anderlecht ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng RSC Anderlecht ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Raal La Louviere ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
RSC Anderlecht đã thua 3 trận liên tiếp.
RSC Anderlecht đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Anderlecht
UR La Louviere Centre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Anderlecht
UR La Louviere Centre
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Anderlecht và UR La Louviere Centre sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Anderlecht chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng UR La Louviere Centre trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng UR La Louviere Centre trong Giải hạng A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| 16 |
|
30 | 19 | 3 | 10 | 17 | 24:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
| 4 |
|
36 | 25 | 5 | 10 | 21 | 31:62 |
Thông tin trận đấu
12:45
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Bỉ, Brussels,
Lotto Park
Đội hình
Anderlecht
-
Taravel J.
-
Taquin F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
7.4 | 54 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 69 | - | 0.07 | - | 0.25 | 2 | 41/43(95%) | - | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Lahssaini S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Peano M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/31(58%) | 1 | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.16 | 2 | 57/69(83%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
7 | 69 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/57(81%) | - | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
6.8 | 54 | - | 0.16 | - | 0.02 | 3 | 27/34(79%) | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
6.8 | 83 | - | 0.12 | - | 0.06 | 3 | 34/39(87%) | - | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
6.7 | 62 | - | 0.06 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
6.7 | 36 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.58 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.63 | - | 0.01 | 2 | 10/24(42%) | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
6.4 | 36 | - | 0.27 | - | - | 2 | 12/21(57%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.13 | 2 | 17/25(68%) | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
6.2 | 21 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
5.9 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.29 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.27 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fall P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Lahssaini S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peano M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
5 | 17/25(68%) | - | 1 | - | 0.13 | 9/13(69%) | 56 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
5 | 57/69(83%) | 1 | 1 | - | 0.16 | 13/20(65%) | 98 | 4/11(36%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
4 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Fall P.
Phía trước
|
4 | 10/24(42%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/10(30%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
4 | 41/43(95%) | 1 | - | - | 0.25 | 16/18(89%) | 57 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.58 | 4/7(57%) | 28 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 2 | 1 |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
3 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 71 | 10/12(83%) | - | - | 1 | 1 |
|
Kanate I.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 19 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
1 | 12/21(57%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 49 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.06 | 19/21(90%) | 63 | 2/2(100%) | 1/10(10%) | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 29 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 2 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 32 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 42 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 62 | 1/4(20%) | 2/9(22%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | 60/66(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 74 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lahssaini S.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 52 | 3/5(60%) | - | 5/7(71%) | 4 | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 65 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | 46/57(81%) | - | - | - | 0.02 | 20/23(87%) | 91 | 2/8(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 47 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Peano M.
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 49 | 14/27(52%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.11 | 8/11(73%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 52 | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Afriyie J.
Phía trước
|
15 | 1/5(20%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
15 | 1/3(33%) | 9/12(75%) | - | 3/7(43%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lahssaini S.
Tiền vệ
|
15 | - | 11/15(73%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 5/8(63%) | 2 | 1/5(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/12(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
12 | - | 2/12(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 4 | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | 1 | 1/1(50%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Peano M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peano M.
Thủ môn
|
0.5 | 5 | 0.5 | - | 2 | 6 | 2 |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 5 | - |