Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gillingham - Sutton United · 29.12.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
1 : 1
83’
1 : 1
(Jefferies D.) Lapslie G.
change-icon
81’
2 : 0
77’
1 : 1
goals-icon
Hart S. (Beautyman H.)
72’
1 : 0
66’
0 : 1
goals-icon
Patrick O. (O Brien A.)
(Alexander Cheye) Clarke J.
change-icon
63’
1 : 0
(Clark M.) Malone S.
change-icon
63’
1 : 0
(Nadesan A.) Nichols T.
change-icon
62’
1 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
N'Guessan C. (Fadahunsi T.)
46’
0 : 1
goals-icon
Omar Sowunmi (Goodliffe B.)
0 : 0
Hiệp 1
(Williams J.) Mahoney C.
change-icon
45’
1 : 0
36’
1 : 0
31’
0 : 1
goals-icon
Steven Arnold (Pereira D.)
26’
0 : 1
9’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

70%
Sở hữu bóng
30%
Tấn công
3
Những cú sút vào khung thành
2
13
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
8
Fouls
12
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gillingham Gillingham
Sutton United Sutton United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Sutton United Sutton United
#
Bàn thắng
  • 23 Mahoney C. Mahoney C.
    7
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    6
  • 4 Masterson C. Masterson C.
    6
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    5
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Smith H. Smith H.
    11
  • 8 Lakin C. Lakin C.
    8
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    5
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    5
  • 5 Omar Sowunmi Omar Sowunmi
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Gillingham F.C.) và 2-1 (sân của Sutton United).

Bạn có biết rằng Gillingham F.C. ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Sutton United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Sutton United đã không thể thắng 10 trận liên tiếp trên sân khách.

Gillingham F.C. đã không ghi bàn 4 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng ba quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Gillingham và Sutton United, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.12 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Gillingham

8 / 10 of last matches in all competitions Gillingham played with a score of 0:0

Gillingham

7 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Gillingham played with a score of 0:0

Gillingham Sutton United

2 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Sutton United

5 / 10 of last matches in all competitions Sutton United played with a score of 0:0

Sutton United

3 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Sutton United played with a score of 0:0

Gillingham

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
11
Walsall Walsall 46 65 18 11 17 69:73
12
Gillingham Gillingham 46 64 18 10 18 46:57
13
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 46 63 17 12 17 60:69
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 29 tháng 12 2023
Trọng tài
Rock David Anh
70%
Sở hữu bóng
30%
Tấn công
3
Những cú sút vào khung thành
2
13
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
8
Fouls
12
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
3
Khác
14
Ném phạt thành công
11
12
Đá phạt góc
0
3
Ngoại vi
2
29
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Sutton United Sutton United
#
Bàn thắng
  • 23 Mahoney C. Mahoney C.
    7
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    6
  • 4 Masterson C. Masterson C.
    6
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    5
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    4
  • 2 Malone S. Malone S.
    4
  • 12 Hawkins O. Hawkins O.
    4
  • 32 Lapslie G. Lapslie G.
    3
  • 10 Nadesan A. Nadesan A.
    2
  • 6 Williams S. Williams S.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Smith H. Smith H.
    11
  • 8 Lakin C. Lakin C.
    8
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    5
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    5
  • 5 Omar Sowunmi Omar Sowunmi
    4
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    4
  • 9 Angol L. Angol L.
    2
  • 6 Goodliffe B. Goodliffe B.
    2
  • 7 Coley J. Coley J.
    2
  • 6 Louis John Louis John
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close