Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wigan Athletic - Gillingham · 22.01.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
4 : 2
(Humphrys S.) Massey G.
change-icon
86’
4 : 2
78’
3 : 3
goals-icon
Akinde J. (Reeves B.)
77’
3 : 2
70’
2 : 2
(Edwards G.) Kerr J.
change-icon
67’
3 : 1
53’
2 : 1
46’
2 : 1
goals-icon
Kelman C. (Carayol M.)
46’
2 : 1
goals-icon
Reeves B. (Lloyd D.)
2 : 0
Hiệp 1
31’
2 : 1
21’
2 : 0
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wigan Athletic Wigan Athletic
Gillingham Gillingham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wigan Athletic Wigan Athletic
Gillingham Gillingham
#
Bàn thắng
  • 27 Keane W. Keane W.
    26
  • 10 Lang C. Lang C.
    15
  • 7 McClean J. McClean J.
    9
  • 23 Wyke C. Wyke C.
    5
  • 11 Humphrys S. Humphrys S.
    5
#
Bàn thắng
  • 27 Oliver V. Oliver V.
    9
  • 25 Lloyd D. Lloyd D.
    5
  • 14 McKenzie R. McKenzie R.
    3
  • 8 O'Keefe S. O'Keefe S.
    2
  • 11 Reeves B. Reeves B.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wigan và Gillingham F.C. là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Average number of goals in the first half in meetings between Wigan and Gillingham F.C. is 1.

Gillingham F.C. đã không thể thắng trong 14 trận gần đây nhất.

Wigan wins 26% of halftimes, Gillingham F.C. wins 32%.

Thành tích sân khách của Gillingham F.C. mùa giải này là: 1-6-6.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
1
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 92 27 11 8 82:44
2
Rotherham United Rotherham United 46 90 27 9 10 70:33
3
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 89 26 11 9 78:44
20
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 40 8 16 22 62:82
21
Gillingham Gillingham 46 40 8 16 22 35:69
22
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 38 10 8 28 37:82
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 22 tháng 1 2022
Trọng tài
Boyeson Carl Anh
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wigan Athletic Wigan Athletic
Gillingham Gillingham
#
Bàn thắng
  • 27 Keane W. Keane W.
    26
  • 10 Lang C. Lang C.
    15
  • 7 McClean J. McClean J.
    9
  • 23 Wyke C. Wyke C.
    5
  • 11 Humphrys S. Humphrys S.
    5
  • 27 Magennis J. Magennis J.
    3
  • 6 Power M. Power M.
    3
  • 4 Naylor T. Naylor T.
    3
  • 2 Darikwa T. Darikwa T.
    2
  • 6 Jack Whatmough Jack Whatmough
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Oliver V. Oliver V.
    9
  • 25 Lloyd D. Lloyd D.
    5
  • 14 McKenzie R. McKenzie R.
    3
  • 8 O'Keefe S. O'Keefe S.
    2
  • 11 Reeves B. Reeves B.
    2
  • 23 Jackson R. Jackson R.
    2
  • 5 Tucker J. Tucker J.
    2
  • 23 Kelman C. Kelman C.
    2
  • 29 Carayol M. Carayol M.
    1
  • 14 MacDonald A. MacDonald A.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close