Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NS Mura - Gorica · 18.05.2019

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Th 7 18 thg 5 2019 - 14:00
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
15
11
Những cú sút vào khung thành
6
8
Sút xa khung thành
8
2
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NS Mura NS Mura
Gorica Gorica
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NS Mura NS Mura
Gorica Gorica
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Velikonja E. Velikonja E.
    9
  • 7 Filipovic A. Filipovic A.
    8
  • 14 Smajlagic S. Smajlagic S.
    6
  • 40 Osuji B. Osuji B.
    5
  • 43 Lipuscek Z. Lipuscek Z.
    5

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
3
Domzale Domzale 36 63 18 9 9 76:47
4
NS Mura NS Mura 36 52 13 13 10 53:37
5
Celje Celje 36 49 12 13 11 45:51
8
NK Triglav Kranj NK Triglav Kranj 36 37 10 7 19 51:83
9
Gorica Gorica 36 31 7 10 19 44:63
10
Posavje Krshko Posavje Krshko 36 24 5 9 22 29:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 18 tháng 5 2019
Slovenia

Slovenia, Murska Sobota,

Mesti Stadion Fazanerija

Trọng tài
Zganec Mitja Slovenia
51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
15
11
Những cú sút vào khung thành
6
8
Sút xa khung thành
8
2
Ảnh bị chặn
1
6
Thủ môn cứu thua
7
Kỷ luật
18
Fouls
12
Khác
13
Ném phạt thành công
20
2
Đá phạt góc
4
2
Ngoại vi
1
23
Ném biên
30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NS Mura NS Mura
Gorica Gorica
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3
  • 23 Karnicnik Z. Karnicnik Z.
    2
  • 14 Horvat T. Horvat T.
    2
  • 8 Bobicanec L. Bobicanec L.
    2
  • 47 Kozar A. Kozar A.
    2
  • 11 Kous Z. Kous Z.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Velikonja E. Velikonja E.
    9
  • 7 Filipovic A. Filipovic A.
    8
  • 14 Smajlagic S. Smajlagic S.
    6
  • 40 Osuji B. Osuji B.
    5
  • 43 Lipuscek Z. Lipuscek Z.
    5
  • 3 Celcer U. Celcer U.
    2
  • 25 Kavcic M. Kavcic M.
    2
  • 16 Hodzic A. Hodzic A.
    2
  • 14 Grudina R. Grudina R.
    1
  • 9 Gulic M. Gulic M.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close