Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Posavje Krshko - NS Mura · 11.05.2019

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Th 7 11 thg 5 2019 - 09:20
Hoàn thành
0
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

43%
Sở hữu bóng
57%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
25
3
Những cú sút vào khung thành
9
3
Sút xa khung thành
7
2
Ảnh bị chặn
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Posavje Krshko Posavje Krshko
NS Mura NS Mura
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Posavje Krshko Posavje Krshko
NS Mura NS Mura
#
Bàn thắng
  • 19 Dalibor Volas Dalibor Volas
    6
  • 8 Da Silva M. Da Silva M.
    5
  • 30 Vukusic A. Vukusic A.
    4
  • 77 Peric M. Peric M.
    3
  • 3 Kordic A. Kordic A.
    3
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
3
Domzale Domzale 36 63 18 9 9 76:47
4
NS Mura NS Mura 36 52 13 13 10 53:37
5
Celje Celje 36 49 12 13 11 45:51
8
NK Triglav Kranj NK Triglav Kranj 36 37 10 7 19 51:83
9
Gorica Gorica 36 31 7 10 19 44:63
10
Posavje Krshko Posavje Krshko 36 24 5 9 22 29:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:20

Thứ Bảy 11 tháng 5 2019
Slovenia

Slovenia, Krsko,

Matija Gubec Stadium

Trọng tài
Glazar Roman Slovenia
43%
Sở hữu bóng
57%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
25
3
Những cú sút vào khung thành
9
3
Sút xa khung thành
7
2
Ảnh bị chặn
9
7
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
15
Fouls
13
3
Thẻ vàng
1
Khác
16
Ném phạt thành công
16
2
Đá phạt góc
10
1
Ngoại vi
3
18
Ném biên
14

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Posavje Krshko Posavje Krshko
NS Mura NS Mura
#
Bàn thắng
  • 19 Dalibor Volas Dalibor Volas
    6
  • 8 Da Silva M. Da Silva M.
    5
  • 30 Vukusic A. Vukusic A.
    4
  • 77 Peric M. Peric M.
    3
  • 3 Kordic A. Kordic A.
    3
  • 77 Ristovski M. Ristovski M.
    2
  • 52 Vekic L. Vekic L.
    2
  • 11 Mandic N. Mandic N.
    1
  • 21 Ilic M. Ilic M.
    1
  • 17 Cetina M. Cetina M.
    1
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3
  • 23 Karnicnik Z. Karnicnik Z.
    2
  • 14 Horvat T. Horvat T.
    2
  • 8 Bobicanec L. Bobicanec L.
    2
  • 47 Kozar A. Kozar A.
    2
  • 11 Kous Z. Kous Z.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close