Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK Aluminij - NS Mura · 15.05.2019

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Th 4 15 thg 5 2019 - 13:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

42%
Sở hữu bóng
58%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
16
2
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
6
1
Ảnh bị chặn
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NK Aluminij NK Aluminij
NS Mura NS Mura
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Aluminij NK Aluminij
NS Mura NS Mura
#
Bàn thắng
  • 47 Tahiraj F. Tahiraj F.
    9
  • 7 Stor L. Stor L.
    5
  • 99 Krajnc A. Krajnc A.
    4
  • 13 Vrbanec M. Vrbanec M.
    4
  • 11 Leko N. Leko N.
    3
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
3
Domzale Domzale 36 63 18 9 9 76:47
4
NS Mura NS Mura 36 52 13 13 10 53:37
5
Celje Celje 36 49 12 13 11 45:51
6
NK Aluminij NK Aluminij 36 48 14 6 16 50:53
7
Rudar Velenje Rudar Velenje 36 43 12 7 17 50:73
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Tư 15 tháng 5 2019
Slovenia

Slovenia, Kidricevo,

Sportni Park Aluminij

Trọng tài
Jug Matej Slovenia

Sự tham dự

3443
42%
Sở hữu bóng
58%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
16
2
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
6
1
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
14
Fouls
18
2
Thẻ vàng
1
Khác
19
Ném phạt thành công
17
5
Đá phạt góc
4
3
Ngoại vi
1
34
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Aluminij NK Aluminij
NS Mura NS Mura
#
Bàn thắng
  • 47 Tahiraj F. Tahiraj F.
    9
  • 7 Stor L. Stor L.
    5
  • 99 Krajnc A. Krajnc A.
    4
  • 13 Vrbanec M. Vrbanec M.
    4
  • 11 Leko N. Leko N.
    3
  • 8 Petrovic D. Petrovic D.
    3
  • 25 Trdina T. Trdina T.
    2
  • 5 Horvat L. Horvat L.
    2
  • 14 Grgic D. Grgic D.
    2
  • 18 Matjasic J. Matjasic J.
    2
#
Bàn thắng
  • 13 Sirk R. Sirk R.
    15
  • 10 Kouter N. Kouter N.
    7
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    7
  • 22 Susnjara L. Susnjara L.
    5
  • 98 Lorbek N. Lorbek N.
    3
  • 23 Karnicnik Z. Karnicnik Z.
    2
  • 14 Horvat T. Horvat T.
    2
  • 8 Bobicanec L. Bobicanec L.
    2
  • 47 Kozar A. Kozar A.
    2
  • 11 Kous Z. Kous Z.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close