Goztepe - Kasimpasa · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Goztepe Izmir chơi trên sân nhà, Goztepe Izmir đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Kasimpasa Istanbul.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Goztepe Izmir đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-23 nghiêng về phía Goztepe Izmir.
Mùa trước Goztepe Izmir thắng cả hai trận gặp Kasimpasa Istanbul (5-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Goztepe Izmir ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Kasimpasa Istanbul ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Goztepe
Kasimpasa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Goztepe
Kasimpasa
Phỏng đoán
Giải đấu Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sắp tới bao gồm trận đấu giữa Goztepe và Kasimpasa sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Goztepe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Goztepe trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kasimpasa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Goztepe không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 7 |
|
34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 46:45 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Izmir,
Gursel Aksel Stadium
Đội hình
Goztepe
-
Belozoglu E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arous A.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Santos J.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.14 | 1 | 0.67 | 1 | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.1 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Jeh
Phía trước
|
7.8 | 32 | 1 | 0.81 | - | 0.11 | 2 | 3/9(33%) | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.14 | 1 | 13/26(50%) | 1 | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | 1 | 0.74 | - | 0.02 | 2 | 32/40(80%) | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Bekiroglu E.
Tiền vệ
|
6.8 | 57 | - | 0.01 | - | 0.24 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
6.8 | 88 | 1 | 0.56 | - | - | 5 | 6/12(50%) | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.15 | 2 | 22/31(71%) | - | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.16 | 3 | 37/47(79%) | 1 | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
6.6 | 33 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
6.4 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 12/33(36%) | 1 | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
6.3 | 24 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Krastev F.
Tiền vệ
|
6.2 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Janderson
Phía trước
|
6 | 58 | - | 0.08 | - | 0.09 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/32(38%) | - | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | 0.01 | - | - | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
5.5 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
5.4 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/38(76%) | - | 1 |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.74 | 1 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Janderson
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Jeh
Phía trước
|
2 | 1 | 0.79 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.61 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bekiroglu E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Santos J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krastev F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jeh
Phía trước
|
7 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.11 | 3/7(43%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Santos J.
Phía trước
|
6 | 10/13(77%) | 1 | - | 1 | 0.67 | 8/10(80%) | 26 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
5 | 6/12(50%) | - | 2 | - | - | 2/6(33%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
5 | 26/36(72%) | - | - | 1 | 0.11 | 4/10(40%) | 47 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
4 | 37/47(79%) | - | 1 | - | 0.16 | 13/18(72%) | 63 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
3 | 29/37(78%) | 1 | - | - | 0.1 | 11/17(65%) | 59 | - | - | - | 4 | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
3 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Janderson
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.09 | 1/5(20%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 34 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
2 | 13/26(50%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 7/13(54%) | 45 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Bekiroglu E.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.24 | 6/9(67%) | 32 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
1 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.15 | 7/13(54%) | 56 | 1/5(20%) | 4/12(33%) | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 51 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | 12/33(36%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 43 | 7/28(25%) | - | - | - | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 62 | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 56 | 1/6(17%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 37 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Krastev F.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 33 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
- | 12/32(38%) | - | - | - | - | 5/17(29%) | 37 | 9/29(31%) | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos J.
Phía trước
|
17 | - | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
16 | 9/11(82%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 21 | - | - | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
15 | 2/6(33%) | 4/9(44%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jeh
Phía trước
|
15 | 6/11(55%) | 1/4(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Janderson
Phía trước
|
14 | 1/6(17%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
13 | 4/7(57%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
12 | - | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
10 | - | - | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
9 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
8 | 6/6(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Krastev F.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | 1 | - | - |
|
Bekiroglu E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
0.13 | 3 | 3.13 | 3 | 1 | 1 | 1 |
|
Lis M.
Thủ môn
|
-1.13 | 2 | 0.87 | 3 | 2 | 1 | 1 |