Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Goztepe - Kasimpasa · 12.04.2026

Giải Super Lig

Giải Super Lig

Vòng 29
CN 12 thg 4 2026 - 10:00
Hoàn thành
3
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
3 : 4
90+6’
3 : 4
goals-icon
Aydin T. (Diabate F.)
90+5’
3 : 4
90+4’
3 : 4
90+2’
4 : 3
(Santos J.) Bokele M.
goals-icon
89’
3 : 3
88’
2 : 4
goals-icon
Tosun C. (Benedyczak A.)
84’
2 : 4
goals-icon
Opoku N. (Frimpong)
(Hình phạt) Jeh
goals-icon
82’
2 : 3
76’
1 : 3
Krastev F. (Bàn phản lưới nhà)
(Kurtulan A.) Bayrak O.
change-icon
66’
2 : 2
(Janderson) Jeh
change-icon
57’
2 : 2
(Dennis A.) Krastev F.
change-icon
57’
2 : 2
(Bekiroglu E.) Antunes A.
change-icon
57’
2 : 2
52’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
45+2’
2 : 1
45+1’
1 : 1
goals-icon
Ben Ouanes M. (Kahveci I.)
35’
1 : 1
24’
2 : 0
(Godoi A.) Santos J.
goals-icon
24’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
53%
Sở hữu bóng
47%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Goztepe Goztepe
Kasimpasa Kasimpasa
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Goztepe Goztepe
Kasimpasa Kasimpasa
#
Bàn thắng
  • 9 Santos J. Santos J.
    11
  • 39 Janderson Janderson
    6
  • 2 Kurtulan A. Kurtulan A.
    4
  • 26 Bokele M. Bokele M.
    3
  • 30 Dennis A. Dennis A.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 77 Gueye H. Gueye H.
    5
  • 2 Winck C. Winck C.
    3
  • 10 Hajradinovic H. Hajradinovic H.
    2
  • 12 Ben Ouanes M. Ben Ouanes M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Goztepe Izmir chơi trên sân nhà, Goztepe Izmir đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Kasimpasa Istanbul.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Goztepe Izmir đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-23 nghiêng về phía Goztepe Izmir.

Mùa trước Goztepe Izmir thắng cả hai trận gặp Kasimpasa Istanbul (5-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Goztepe Izmir ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Kasimpasa Istanbul ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sắp tới bao gồm trận đấu giữa Goztepe và Kasimpasa sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Goztepe

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Goztepe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Goztepe

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Goztepe trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Goztepe

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig

Kasimpasa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kasimpasa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Kasimpasa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại

Goztepe

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Goztepe không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
İstanbul BFK İstanbul BFK 34 57 16 9 9 58:35
6
Goztepe Goztepe 34 55 14 13 7 42:32
7
Samsunspor Samsunspor 34 51 13 12 9 46:45
12
Gaziantep FK Gaziantep FK 34 37 9 10 15 43:58
13
Kasimpasa Kasimpasa 34 35 8 11 15 33:49
14
Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK 34 34 9 7 18 36:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 12 tháng 4 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Izmir,

Gursel Aksel Stadium

Trọng tài
Altay Cagdas Thổ Nhĩ Kỳ

Đội hình

Goztepe Goztepe
Kasimpasa Kasimpasa
Thống Kê Chính
2.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
53%
Sở hữu bóng
47%
18
Tổng số cú sút
8
6
Những cú sút vào khung thành
4
70% 235/334
Đường chuyền
199/305 65%
4
Đá phạt góc
2
3
Thẻ vàng
6
Cú sút
18
Tổng số cú sút
8
6
Những cú sút vào khung thành
4
3.03
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.13
9
Sút xa khung thành
3
14
Cú sút trong Vùng
6
4
Cú sút ngoài Vùng
2
3
Các cú đánh bị chặn
1
2
Sút trúng cột
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
70% 235/334
Đường chuyền
199/305 65%
42% 27/64
Đường Chuyền Dài
25/76 33%
57% 69/122
Đường chuyền ở phần ba cuối
48/93 52%
1.67
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.37
25% 7/28
Chuyền bóng
1/14 7%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
1
Ngoại vi
1
12
Đá phạt
15
4
Đá phạt góc
2
24
Ném biên
14
Phòng thủ
15
Fouls
12
3
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
1
55
Trận đấu tay đôi thắng
58
45% 5/11
Tranh bóng
8/11 73%
14
Phá bóng
41
4
Cắt bóng
8
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
2
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
1.13
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.03
-0.87
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.03

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Goztepe Goztepe
Kasimpasa Kasimpasa
#
Bàn thắng
  • 9 Santos J. Santos J.
    11
  • 39 Janderson Janderson
    6
  • 2 Kurtulan A. Kurtulan A.
    4
  • 26 Bokele M. Bokele M.
    3
  • 30 Dennis A. Dennis A.
    3
  • 11 Bekiroglu E. Bekiroglu E.
    3
  • 20 Miroshi N. Miroshi N.
    2
  • 19 Jeh Jeh
    2
  • 20 Emersonn Correia da Silva Emersonn Correia da Silva
    1
  • 26 Rhaldney Rhaldney
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 77 Gueye H. Gueye H.
    5
  • 2 Winck C. Winck C.
    3
  • 10 Hajradinovic H. Hajradinovic H.
    2
  • 12 Ben Ouanes M. Ben Ouanes M.
    2
  • 71 Kahveci I. Kahveci I.
    2
  • 17 Kanatsizkus K. Kanatsizkus K.
    1
  • 5 Arous A. Arous A.
    1
  • 34 Diabate F. Diabate F.
    1
  • 23 Tosun C. Tosun C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.3 90 - - - - - 20/29(69%) - -
player-stats-img
Santos J.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 90 1 0.14 1 0.67 1 10/13(77%) 1 -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 90 1 0.08 - 0.1 1 29/37(78%) - -
player-stats-img
Jeh
Phía trước player-stats-team-img
7.8 32 1 0.81 - 0.11 2 3/9(33%) - -
player-stats-img
Godoi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - 1 0.11 - 26/36(72%) - -
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 90 - 0.03 1 0.14 1 13/26(50%) 1 -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.01 - 0.08 1 15/22(68%) 1 -
player-stats-img
Bokele M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 89 1 0.74 - 0.02 2 32/40(80%) - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 14/29(48%) - -
player-stats-img
Bekiroglu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 57 - 0.01 - 0.24 1 14/20(70%) - -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 88 1 0.56 - - 5 6/12(50%) - -
player-stats-img
Cherni A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.05 - 0.15 2 22/31(71%) - -
player-stats-img
Miroshi N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.28 - 0.16 3 37/47(79%) 1 -
player-stats-img
Antunes A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 33 - 0.03 - 0.06 1 6/9(67%) - -
player-stats-img
Kurtulan A.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 66 - - - 0.02 - 9/14(64%) - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 12/33(36%) 1 -
player-stats-img
Bayrak O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 24 - 0.02 - 0.01 1 6/7(86%) - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 12/19(63%) 1 -
player-stats-img
Krastev F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 33 - - - 0.01 - 12/15(80%) - -
player-stats-img
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.18 - 0.01 2 19/23(83%) 1 -
player-stats-img
Janderson
Phía trước player-stats-team-img
6 58 - 0.08 - 0.09 2 7/11(64%) - -
player-stats-img
Lis M.
Thủ môn player-stats-team-img
6 90 - - - - - 12/32(38%) - -
player-stats-img
Dennis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 57 - 0.01 - - 1 18/25(72%) - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
5.5 89 - - - 0.01 - 21/24(88%) - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 84 - - - 0.02 - 26/31(84%) - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.2 90 - - - 0.02 - 29/38(76%) - 1
player-stats-img
Aydin T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Opoku N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6 - - - - - - - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
- 2 - - - - - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
5 3 0.74 1 1 - 4 1
player-stats-img
Miroshi N.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 2 1 2 3 -
player-stats-img
Bokele M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.99 1 - - 2 -
player-stats-img
Cherni A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 2 0.22 - - - 1 1
player-stats-img
Janderson
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Jeh
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.79 1 - 1 2 -
player-stats-img
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.61 1 - 2 2 -
player-stats-img
Antunes A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Bayrak O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Bekiroglu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.13 - - 1 1 -
player-stats-img
Dennis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Santos J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.52 - - - 1 -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Aydin T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Godoi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Krastev F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kurtulan A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lis M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Opoku N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Jeh
Phía trước player-stats-team-img
7 3/9(33%) - - - 0.11 3/7(43%) 23 - - - 1 -
player-stats-img
Santos J.
Phía trước player-stats-team-img
6 10/13(77%) 1 - 1 0.67 8/10(80%) 26 1/1(100%) - 2/3(67%) 2 1
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
5 6/12(50%) - 2 - - 2/6(33%) 19 1/1(100%) - - - 1
player-stats-img
Godoi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 26/36(72%) - - 1 0.11 4/10(40%) 47 2/7(29%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Miroshi N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 37/47(79%) - 1 - 0.16 13/18(72%) 63 4/6(67%) - - - -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 29/37(78%) 1 - - 0.1 11/17(65%) 59 - - - 4 -
player-stats-img
Bokele M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 32/40(80%) - - - 0.02 8/11(73%) 48 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Janderson
Phía trước player-stats-team-img
3 7/11(64%) - - - 0.09 1/5(20%) 20 - - - 1 -
player-stats-img
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 19/23(83%) - - - 0.01 4/5(80%) 34 3/4(75%) - - - 1
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
2 13/26(50%) 1 - 1 0.14 7/13(54%) 45 4/6(67%) 1/3(33%) 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Bayrak O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 6/7(86%) - - - 0.01 3/4(75%) 14 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 12/19(63%) - - - - - 29 1/5(20%) - - 1 -
player-stats-img
Bekiroglu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 14/20(70%) - - - 0.24 6/9(67%) 32 1/3(33%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Cherni A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 22/31(71%) - - - 0.15 7/13(54%) 56 1/5(20%) 4/12(33%) - - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
1 21/24(88%) - - - 0.01 4/4(100%) 29 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 15/22(68%) - - - 0.08 5/8(63%) 51 3/6(50%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/33(36%) - - - - 2/12(17%) 43 7/28(25%) - - - -
player-stats-img
Antunes A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/9(67%) - - - 0.06 2/2(100%) 19 1/1(100%) 1/3(33%) - 2 1
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/29(69%) - - - - 1/4(25%) 62 5/12(42%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Aydin T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/29(48%) - - - - 1/10(10%) 40 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 29/38(76%) - - - 0.02 8/11(73%) 56 1/6(17%) - 3/4(75%) 1 -
player-stats-img
Dennis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/25(72%) - - - - 2/4(50%) 37 2/3(67%) - - 1 -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/31(84%) - - - 0.02 6/7(86%) 45 - - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Krastev F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/15(80%) - - - 0.01 2/5(40%) 24 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Kurtulan A.
Phía trước player-stats-team-img
- 9/14(64%) - - - 0.02 1/4(25%) 33 - 1/2(50%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Lis M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/32(38%) - - - - 5/17(29%) 37 9/29(31%) - - - -
player-stats-img
Opoku N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - 1/1(100%) 3 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Santos J.
Phía trước player-stats-team-img
17 - 6/9(67%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 9/11(82%) 5/5(100%) - 2/3(67%) 1 21 - - -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 2/6(33%) 4/9(44%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Jeh
Phía trước player-stats-team-img
15 6/11(55%) 1/4(25%) 4 - - - - - -
player-stats-img
Janderson
Phía trước player-stats-team-img
14 1/6(17%) 1/8(13%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 4/7(57%) 2/6(33%) 2 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/2(50%) 5/11(45%) 3 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Kurtulan A.
Phía trước player-stats-team-img
12 - 3/9(33%) 2 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Miroshi N.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 5/6(83%) 2/5(40%) 2 - 2 - - - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
10 - - 3 - 2 - - - -
player-stats-img
Godoi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 5/6(83%) 4/4(100%) - 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 6/8(75%) 1 3/3(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
9 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 6/6(100%) 1/2(50%) - - - 5 - - -
player-stats-img
Krastev F.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 4/6(67%) 1 - - - - - 1
player-stats-img
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 5/5(100%) 1/1(100%) - - - 4 - 1 -
player-stats-img
Antunes A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Cherni A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Bokele M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/2(100%) 1/1(100%) - - - 4 - - -
player-stats-img
Dennis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 3 1/1(100%) 1 3 1 - -
player-stats-img
Bekiroglu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Aydin T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Bayrak O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Lis M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Opoku N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
0.13 3 3.13 3 1 1 1
player-stats-img
Lis M.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.13 2 0.87 3 2 1 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close