Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gutersloh 2000 - Union Berlin · 15.08.2025

Giải DFB

Giải DFB

Vòng 1
Th 6 15 thg 8 2025 - 12:00
Hoàn thành
0
5

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
0 : 5
goals-icon
Jeong W. (Ilic A.)
(Arkenberg F.) John H.
change-icon
90+1’
1 : 4
(Henke J.) Borgmann J.
change-icon
90+1’
1 : 4
85’
0 : 5
goals-icon
Jeong W. (Ansah I.)
85’
0 : 5
goals-icon
Skarke T. (Rothe T.)
(Liehr J.) Frese N.
change-icon
79’
1 : 4
(Frieling L.) Maiella P.
change-icon
79’
1 : 4
78’
0 : 4
goals-icon
Ilic A. (Haberer J.)
72’
1 : 3
68’
0 : 4
goals-icon
Kral A. (Skov R.)
68’
0 : 4
goals-icon
Haberer J. (Burke O.)
64’
1 : 3
51’
0 : 4
goals-icon
Raab M. (Ronnow F.)
0 : 3
(Kandic A.) Reyes S.
change-icon
46’
1 : 3
Hiệp 1
43’
0 : 3
goals-icon
Khedira R. (Doekhi D.)
35’
0 : 2
goals-icon
Querfeld L. (Trimmel C.)
33’
1 : 1
19’
0 : 1
15’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.51
52%
Sở hữu bóng
48%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gutersloh 2000 Gutersloh 2000
Union Berlin Union Berlin
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gutersloh 2000 Gutersloh 2000
Union Berlin Union Berlin

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 14 Querfeld L. Querfeld L.
    4
  • 13 Khedira R. Khedira R.
    1
  • 24 Skov R. Skov R.
    1
  • 11 Jeong W. Jeong W.
    1
  • 55 Ilic A. Ilic A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Sự kiện trận đấu

FC Gutersloh 2000 đã ghi ít nhất một bàn trong 20 trận liên tiếp.

FC Gutersloh 2000 wins 1st half in 44% of their matches, Union Berlin in 27% of their matches.

FC Gutersloh 2000 wins 44% of halftimes, Union Berlin wins 27%.

When FC Gutersloh 2000 leads 1-0 at home, they win in 83% of their matches.

When Union Berlin leads 0-1 away, they win in 57% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Gutersloh 2000 và Union Berlin, là một phần của Giải DFB (Đức), được lên lịch vào 15.08 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Gutersloh 2000

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Gutersloh 2000 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Union Berlin

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Union Berlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Union Berlin

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Union Berlin in Giải DFB kết thúc trong thất bại

Gutersloh 2000

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gutersloh 2000 không thua

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 15 tháng 8 2025
Đức

Đức, Gutersloh,

Heidewaldstadion

Trọng tài
Wienefeld Jarno Đức
Gutersloh 2000 Gutersloh 2000
Union Berlin Union Berlin
Thống Kê Chính
1.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.51
52%
Sở hữu bóng
48%
19
Tổng số cú sút
16
5
Những cú sút vào khung thành
8
70% 271/387
Đường chuyền
248/362 69%
5
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
0
Cú sút
19
Tổng số cú sút
16
5
Những cú sút vào khung thành
8
1.02
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
4.32
7
Sút xa khung thành
5
15
Cú sút trong Vùng
10
4
Cú sút ngoài Vùng
6
7
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
70% 271/387
Đường chuyền
248/362 69%
41% 34/83
Đường Chuyền Dài
33/89 37%
53% 62/117
Đường chuyền ở phần ba cuối
68/128 53%
1.09
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.66
12% 2/17
Chuyền bóng
3/17 18%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
3
Ngoại vi
1
10
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
4
20
Ném biên
17
Phòng thủ
13
Fouls
11
4
Thẻ vàng
0
59
Trận đấu tay đôi thắng
76
73% 8/11
Tranh bóng
10/16 63%
12
Cắt bóng
13
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
4.32
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.02
-0.68
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.02

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gutersloh 2000 Gutersloh 2000
Union Berlin Union Berlin

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 14 Querfeld L. Querfeld L.
    4
  • 13 Khedira R. Khedira R.
    1
  • 24 Skov R. Skov R.
    1
  • 11 Jeong W. Jeong W.
    1
  • 55 Ilic A. Ilic A.
    1
  • 5 Doekhi D. Doekhi D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close