Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hannover 96 - 1. Koln · 27.04.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 31
CN 27 thg 4 2025 - 07:30
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Momuluh M.) Voglsammer A.
change-icon
87’
2 : 0
83’
2 : 0
83’
1 : 1
(Gindorf L.) Nielsen H.
change-icon
78’
2 : 0
(Ezeh B.) Knight J.
change-icon
78’
2 : 0
78’
2 : 0
77’
2 : 0
74’
1 : 1
goals-icon
Uth M. (Downs D.)
69’
2 : 0
(Tomiak B.) Dehm J.
change-icon
69’
2 : 0
62’
2 : 0
58’
1 : 1
57’
1 : 0
56’
0 : 1
53’
0 : 1
goals-icon
Finkgrafe M. (Waldschmidt L.)
50’
0 : 1
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
23’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
53%
Sở hữu bóng
47%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hannover 96 Hannover 96
1. Koln 1. Koln
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hannover 96 Hannover 96
1. Koln 1. Koln
#
Bàn thắng
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 3 Tomiak B. Tomiak B.
    4
  • 24 Ngankam J. Ngankam J.
    4
  • 14 Lee H. Lee H.
    3
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Lemperle T. Lemperle T.
    10
  • 19 Downs D. Downs D.
    10
  • 7 Waldschmidt L. Waldschmidt L.
    8
  • 11 Kainz F. Kainz F.
    5
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hannover 96 và Koln khi Hannover 96 chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hannover 96 và Koln là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Hannover 96 chơi trên sân nhà, Hannover 96 đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Koln thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-15 nghiêng về phía Hannover 96.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Hannover 96 đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Koln thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-34 nghiêng về phía Hannover 96.

Bạn có biết rằng Hannover 96 ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Hannover 96 và 1. Koln sẽ diễn ra vào 27.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Hannover 96

4 / 10của trận đấu cuối cùng Hannover 96 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Hannover 96

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hannover 96 in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

Hannover 96 1. Koln

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

1. Koln

2 / 10của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

1. Koln

2 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

Hannover 96 1. Koln

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
1
1. Koln 1. Koln 34 61 18 7 9 53:38
2
Hamburger SV Hamburger SV 34 59 16 11 7 78:44
3
Elversberg Elversberg 34 58 16 10 8 64:37
8
Karlsruher Karlsruher 34 52 14 10 10 57:55
9
Hannover 96 Hannover 96 34 51 13 12 9 41:36
10
Nurnberg Nurnberg 34 48 14 6 14 60:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Chủ Nhật 27 tháng 4 2025
Đức

Đức, Hannover,

Hdi Arena

Trọng tài
Gansloweit Timo Đức
Hannover 96 Hannover 96
1. Koln 1. Koln
Thống Kê Chính
0.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
53%
Sở hữu bóng
47%
17
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
1
80% 329/409
Đường chuyền
290/371 78%
5
Đá phạt góc
4
5
Thẻ vàng
4
Cú sút
17
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
1
0.95
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.12
9
Sút xa khung thành
5
7
Cú sút trong Vùng
4
10
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
80% 329/409
Đường chuyền
290/371 78%
61% 30/49
Đường Chuyền Dài
28/68 41%
67% 76/113
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/94 53%
0.51
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.74
33% 7/21
Chuyền bóng
4/21 19%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
1
Ngoại vi
3
15
Đá phạt
16
5
Đá phạt góc
4
26
Ném biên
19
Phòng thủ
16
Fouls
15
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
47
Trận đấu tay đôi thắng
46
85% 11/13
Tranh bóng
12/17 71%
7
Cắt bóng
11
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
5
0.12
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.95
0.12
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.05

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hannover 96 Hannover 96
1. Koln 1. Koln
#
Bàn thắng
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 3 Tomiak B. Tomiak B.
    4
  • 24 Ngankam J. Ngankam J.
    4
  • 14 Lee H. Lee H.
    3
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    3
  • 9 Voglsammer A. Voglsammer A.
    3
  • 4 Knight J. Knight J.
    3
  • 14 Momuluh M. Momuluh M.
    2
  • 16 Nielsen H. Nielsen H.
    2
  • 8 Leopold E. Leopold E.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Lemperle T. Lemperle T.
    10
  • 19 Downs D. Downs D.
    10
  • 7 Waldschmidt L. Waldschmidt L.
    8
  • 11 Kainz F. Kainz F.
    5
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    4
  • 37 Maina L. Maina L.
    3
  • 4 Hubers T. Hubers T.
    3
  • 8 Denis Huseinbasic Denis Huseinbasic
    3
  • 6 Martel E. Martel E.
    3
  • 29 Thielmann J. Thielmann J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close