Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tamworth - Hartlepool United · 07.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 2
(Mols S.) Forbes B.
change-icon
89’
2 : 1
(Reindorf M.) Ponticelli J.
change-icon
88’
2 : 1
(Tonks T.) Howley R.
change-icon
88’
2 : 1
(Maher R.) Acquaye B.
change-icon
76’
2 : 1
70’
1 : 2
goals-icon
Miley J. (Sinclair T.)
62’
2 : 1
61’
1 : 1
58’
0 : 1
56’
1 : 0
(Bỏ lỡ) Tamworth
56’
1 : 0
52’
0 : 1
goals-icon
Reid A. (Parkes T.)
0 : 0
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
7
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Tamworth Tamworth
Hartlepool United Hartlepool United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tamworth Tamworth
Hartlepool United Hartlepool United
#
Bàn thắng
  • 27 Lynch O. Lynch O.
    12
  • 14 Mols S. Mols S.
    10
  • 39 Dan Dan
    9
  • 5 Digie K. Digie K.
    5
  • 22 Enoru B. Enoru B.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Reid A. Reid A.
    12
  • 7 Sinclair T. Sinclair T.
    8
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    5
  • 27 Oliver V. Oliver V.
    4
  • 28 Daly M. Daly M.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Tamworth FC đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Hartlepool United thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-6 nghiêng về phía Tamworth FC.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Tamworth FC) và 2-2 (sân của Hartlepool United).

Bạn có biết rằng Tamworth FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Tamworth FC ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Hartlepool United ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Tamworth và Hartlepool United, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 07.02 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Tamworth

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tamworth trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Tamworth

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tamworth in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Hartlepool United

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartlepool United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hartlepool United

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartlepool United trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hartlepool United

1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng tư quốc gia

Tamworth

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tamworth không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Halifax Town Halifax Town 46 70 20 10 16 69:66
9
Hartlepool United Hartlepool United 46 68 18 14 14 54:59
10
Woking Woking 46 63 16 15 15 69:54
11
Tamworth Tamworth 46 62 17 11 18 63:71
12
Boston United Boston United 46 59 15 14 17 63:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 07 tháng 2 2026
Anh

Anh, Tamworth,

The Lamb Ground

Trọng tài
McQuillan Matthew Anh
Tamworth Tamworth
Hartlepool United Hartlepool United
Thống Kê Chính
55%
Sở hữu bóng
45%
7
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
6
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
4
Tấn công
6
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tamworth Tamworth
Hartlepool United Hartlepool United
#
Bàn thắng
  • 27 Lynch O. Lynch O.
    12
  • 14 Mols S. Mols S.
    10
  • 39 Dan Dan
    9
  • 5 Digie K. Digie K.
    5
  • 22 Enoru B. Enoru B.
    3
  • 18 Cullinane-Liburd J. Cullinane-Liburd J.
    3
  • 26 Haydn Hollis Haydn Hollis
    2
  • 7 Sayer H. Sayer H.
    2
  • 5 Rye J. Rye J.
    2
  • 31 Maher R. Maher R.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Reid A. Reid A.
    12
  • 7 Sinclair T. Sinclair T.
    8
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    5
  • 27 Oliver V. Oliver V.
    4
  • 28 Daly M. Daly M.
    4
  • 6 McNally R. McNally R.
    3
  • 11 Charman L. Charman L.
    3
  • 18 Miley J. Miley J.
    3
  • 35 Caton C. Caton C.
    3
  • 3 John C. John C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close