Heerenveen - Telstar · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, SC Heerenveen đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-7 nghiêng về phía SC Heerenveen.
Bạn có biết rằng SC Heerenveen ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng SC Telstar ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
SC Telstar đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
SC Heerenveen đã không ghi bàn 2 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Heerenveen
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heerenveen
Telstar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Heerenveen và Telstar, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 14.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heerenveen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heerenveen trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Telstar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Heerenveen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Hà Lan, Heerenveen,
Abe Lenstra Stadion
Đội hình
Heerenveen
-
Veldman R.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klaverboer B.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 20/34(59%) | - | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
8.6 | 67 | 1 | 1.08 | - | 0.06 | 3 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
8.2 | 81 | - | - | 1 | 0.27 | - | 47/60(78%) | - | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | 1 | 0.45 | 1 | 0.19 | 4 | 21/25(84%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
7.7 | 76 | - | 0.7 | - | 0.46 | 6 | 11/16(69%) | - | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.04 | 1 | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
6.9 | 62 | - | - | - | 0.2 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.24 | 1 | 45/51(88%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 56/63(89%) | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 51/66(77%) | - | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.06 | - | 0.35 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
6.8 | 23 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 45/48(94%) | 1 | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.53 | - | 0.13 | 4 | 20/24(83%) | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Oudsten R.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | 0.15 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
6.4 | 53 | - | 0.24 | - | 0.07 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Ahmed I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.16 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Courtens Mabeneyshi N.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.06 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Petrov H.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.36 | 2 | 2 | 2 | 5 | 1 |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.5 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 4 | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.04 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.29 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hetli S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Oudsten R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tejan K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmed I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtens Mabeneyshi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klaverboer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrov H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
10 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.13 | 9/13(69%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
7 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.46 | 9/12(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
6 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/7(71%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
6 | 21/25(84%) | - | 1 | 1 | 0.19 | 12/14(86%) | 41 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
5 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 45 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
3 | 15/20(75%) | 1 | - | - | 0.35 | 7/10(70%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
2 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.2 | 10/10(100%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | 6 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
2 | 56/63(89%) | - | - | - | 0.4 | 11/13(85%) | 80 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 4/6(67%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
2 | 31/36(86%) | 1 | - | - | 0.27 | 10/12(83%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 56 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.24 | 18/21(86%) | 69 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
1 | 51/66(77%) | - | - | - | 0.04 | 13/22(59%) | 84 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Oudsten R.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.1 | 15/19(79%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ahmed I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 59 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Courtens Mabeneyshi N.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Klaverboer B.
Thủ môn
|
- | 20/34(59%) | - | - | - | - | - | 47 | 7/21(33%) | - | - | 1 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 56 | 16/26(62%) | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
- | 45/48(94%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 68 | 6/7(86%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
- | 47/60(78%) | - | - | 1 | 0.27 | 14/19(74%) | 78 | 5/7(71%) | - | - | 3 | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Petrov H.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 58 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
16 | - | 7/15(47%) | 2 | 2/5(40%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
14 | 5/8(63%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
12 | 5/7(71%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 9/10(90%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 3 | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
6 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ahmed I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klaverboer B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oudsten R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtens Mabeneyshi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Petrov H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klaverboer B.
Thủ môn
|
0.95 | 6 | 0.95 | - | - | 5 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
-0.84 | 6 | 2.16 | 3 | - | 3 | 2 |