PEC Zwolle - Groningen · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PEC Zwolle và FC Groningen là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi PEC Zwolle chơi trên sân nhà, PEC Zwolle đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-16 nghiêng về phía FC Groningen.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, PEC Zwolle đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-24 nghiêng về phía FC Groningen.
Trận thắng gần đây nhất của FC Groningen trên sân của PEC Zwolle là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của PEC Zwolle) và 0-0 (sân của FC Groningen).
Cho xem nhiều hơn
PEC Zwolle
Groningen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PEC Zwolle
Groningen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa PEC Zwolle và Groningen, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 13.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PEC Zwolle không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia PEC Zwolle không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Groningen
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PEC Zwolle không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Hà Lan, Zwolle,
Mac3park Stadion
Đội hình
PEC Zwolle
-
van der Vegt H.
-
Lukkien D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/51(59%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 1.21 | - | 0.07 | 6 | 17/23(74%) | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 47/61(77%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 1.23 | - | 0.02 | 3 | 18/24(75%) | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
7.1 | 60 | - | 0.02 | - | - | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 40/50(80%) | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.3 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
6.9 | 80 | - | 0.24 | - | 0.08 | 2 | 19/26(73%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.9 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
6.9 | 30 | - | - | - | 0.21 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 47/58(81%) | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.7 | - | 0.28 | 3 | 24/30(80%) | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.04 | - | 0.31 | 1 | 21/22(95%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.61 | - | 0.28 | 3 | 16/30(53%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 19/33(58%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 40/49(82%) | - | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
6.3 | 24 | - | 0.44 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
6.1 | 27 | - | - | - | 0.11 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.24 | 1 | 0.27 | 3 | 15/23(65%) | 1 | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
6 | 66 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 31/33(94%) | 1 | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.12 | 2 | 2 | 2 | 6 | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.99 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.77 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.44 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
9 | 17/23(74%) | - | 2 | - | 0.07 | 8/13(62%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
5 | 18/24(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/12(75%) | 44 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
4 | 15/23(65%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 8/14(57%) | 54 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1/5(20%) | - | 1 |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
4 | 16/30(53%) | 2 | 1 | - | 0.28 | 8/16(50%) | 52 | - | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | 1 | 2 | - | 0.28 | 8/13(62%) | 55 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
3 | 21/22(95%) | 2 | - | - | 0.31 | 5/6(83%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
2 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.3 | 10/10(100%) | 70 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | 1 | - | - | 0.1 | 12/16(75%) | 64 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
2 | 47/61(77%) | 1 | - | - | 0.16 | 4/9(44%) | 79 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
2 | 17/24(71%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | 1 | - | 0.08 | 4/6(67%) | 50 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 33 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.11 | 5/8(63%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | 31/33(94%) | 1 | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 46 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | 2 | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | 0.02 | 2/8(25%) | 66 | 1/8(13%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | 47/58(81%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 65 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 63 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | 30/51(59%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 63 | 14/33(42%) | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 56 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.21 | 5/7(71%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | 40/50(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | - | 33 | 4/12(33%) | - | - | 1 | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
22 | 1/4(25%) | 7/18(39%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
16 | 4/8(50%) | 3/8(38%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
14 | - | 1/9(11%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 1 | 3/8(38%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | 2/5(40%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
1.23 | 5 | 2.23 | 1 | - | 4 | 3 |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
0.79 | 5 | 1.79 | 1 | 1 | 4 | - |