PSV Eindhoven - N.E.C. · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, PSV Eindhoven đã thắng 25 trận, có 2 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 73-17 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, PSV Eindhoven đã thắng 42 trận, có 8 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 148-49 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của PSV Eindhoven) và 3-3 (sân của NEC Nijmegen).
Bạn có biết rằng PSV Eindhoven ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng NEC Nijmegen ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
N.E.C.
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
N.E.C.
Phỏng đoán
Trận đấu giữa PSV Eindhoven và N.E.C., là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 14.03 lúc 13:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng PSV Eindhoven
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi N.E.C. không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia N.E.C. không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
Thông tin trận đấu
13:45
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Hà Lan, Eindhoven,
Philips Stadion
Đội hình
PSV Eindhoven
-
Bosz P.
-
Schreuder D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Linssen B.
Phía trước
|
8.4 | 83 | 2 | 1.4 | - | 0.01 | 6 | 4/9(44%) | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.05 | 1 | 57/71(80%) | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
7.8 | 63 | - | - | 1 | 0.17 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.25 | 2 | 0.47 | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
7.3 | 20 | 1 | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.57 | 1 | 23/39(59%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.02 | 2 | 15/27(56%) | 1 | - |
|
Cillessen J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 7/33(21%) | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/25(52%) | 1 | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Willems J.
Hậu vệ
|
6.6 | 56 | - | 0.02 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.04 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.4 | - | 0.08 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.41 | - | 0.01 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 52/70(74%) | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
5.9 | 34 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 43/57(75%) | - | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
5.5 | 70 | - | 0.09 | - | - | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Linssen B.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.65 | 2 | 1 | - | 6 | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.33 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.84 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Driouech C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Willems J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cillessen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Linssen B.
Phía trước
|
9 | 4/9(44%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
6 | 33/41(80%) | 1 | - | 2 | 0.47 | 7/12(58%) | 62 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/2(33%) | 2 | 1 |
|
Perisic I.
Phía trước
|
5 | 23/39(59%) | - | - | - | 0.57 | 9/16(56%) | 74 | 2/4(50%) | 3/14(21%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | - | 1 |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 52 | 1/1(100%) | - | 3/10(30%) | 1 | 1 |
|
Boadu M.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.08 | 5/6(83%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
3 | 13/19(68%) | 1 | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.16 | 12/15(80%) | 49 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
2 | 14/24(58%) | - | - | - | 0.29 | 7/13(54%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | - | - | 27 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 76 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
2 | 57/71(80%) | - | - | - | 0.05 | 19/25(76%) | 107 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | 52/70(74%) | - | - | - | 0.01 | 8/16(50%) | 86 | 5/14(36%) | - | - | 2 | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
1 | 7/12(58%) | 2 | - | 1 | 0.17 | 3/6(50%) | 28 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
1 | 64/73(88%) | - | - | - | 0.08 | 17/19(89%) | 82 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Willems J.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 15 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cillessen J.
Thủ môn
|
- | 7/33(21%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 43 | 6/32(19%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 34 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 30 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | 43/57(75%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 67 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | 0.01 | 1/8(13%) | 46 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
- | 15/27(56%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 6/14(43%) | 59 | 3/7(43%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
16 | 4/6(67%) | 7/10(70%) | - | 2/5(40%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
16 | 4/6(67%) | 3/10(30%) | 2 | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 8/12(67%) | 3 | 2/5(40%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 4 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/8(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
9 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cillessen J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willems J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cillessen J.
Thủ môn
|
0.68 | 4 | 2.68 | 2 | - | - | 2 |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
-1.29 | 3 | 1.71 | 3 | - | 5 | - |