Go Ahead Eagles - NAC Breda · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Go Ahead Eagles chơi trên sân nhà, Go Ahead Eagles đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-5 nghiêng về phía Go Ahead Eagles.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Go Ahead Eagles đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-22 nghiêng về phía Go Ahead Eagles.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Go Ahead Eagles) và 1-1 (sân của NAC Breda).
Bạn có biết rằng Go Ahead Eagles ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng NAC Breda ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Go Ahead Eagles
NAC Breda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Go Ahead Eagles
NAC Breda
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Go Ahead Eagles và NAC Breda sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 11:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
11:45
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Hà Lan, Deventer,
De Adelaarshorst
Đội hình
Go Ahead Eagles
-
Boel M.
-
Hoefkens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Breum J.
Tiền vệ
|
9.2 | 77 | 3 | 0.55 | - | 0.05 | 3 | 33/38(87%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.53 | - | - | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.13 | 3 | 0.37 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
7.5 | 75 | 1 | 0.33 | - | 0.01 | 3 | 8/12(67%) | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
7.5 | 78 | 1 | 0.28 | - | 0.11 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
7.2 | 75 | - | - | - | 0.13 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.18 | - | 0.14 | 4 | 14/17(82%) | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.09 | 2 | 31/42(74%) | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
6.9 | 64 | - | - | 1 | 0.35 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.37 | 2 | 55/66(83%) | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
6.8 | 33 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 8/16(50%) | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
6.7 | 57 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
6.6 | 33 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
6.2 | 57 | - | 0.14 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
5.7 | 68 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 5/12(42%) | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
4.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/33(42%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paula R.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | - | 4 |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.32 | - | - | - | 3 | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Suray M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.4 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.27 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | - | 1 | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Breum J.
Tiền vệ
|
5 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 60 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
4 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | 2 |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
3 | 26/34(76%) | 1 | - | 3 | 0.37 | 8/10(80%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
3 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.09 | 14/18(78%) | 70 | 3/9(33%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
3 | 23/27(85%) | - | 1 | - | 0.11 | 10/12(83%) | 39 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
2 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Brym C.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 41 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
2 | 8/16(50%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/9(22%) | 29 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
2 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.03 | 12/18(67%) | 70 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | 1 | - | 1 | 0.35 | 2/2(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 68 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | 1 | - | - | 0.13 | 9/10(90%) | 44 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | 1 | - | 0.04 | 7/9(78%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.04 | 14/18(78%) | 61 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | 14/33(42%) | - | - | - | - | - | 45 | 7/26(27%) | - | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | - | 1/4(33%) | 47 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 49 | 1/7(14%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
- | 55/66(83%) | - | - | - | 0.37 | 15/16(94%) | 82 | 5/12(42%) | 5/8(63%) | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 57 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.14 | 5/8(63%) | 30 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 33 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brym C.
Phía trước
|
15 | 3/7(43%) | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
15 | 7/10(70%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
14 | 5/13(38%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
12 | 1/6(17%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
10 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Busser J.
Thủ môn
|
0.34 | 3 | 0.34 | - | 2 | 8 | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
-2.64 | - | 3.36 | 6 | - | 5 | 2 |