Hertha BSC - FC Schalke 04 · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và FC Schalke 04 khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và FC Schalke 04 là 0-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà, Hertha Berlin đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Schalke 04 thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-35 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Schalke 04 thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 79-59 nghiêng về phía FC Schalke 04.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Hertha Berlin) và 2-2 (sân của FC Schalke 04).
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
FC Schalke 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
FC Schalke 04
Phỏng đoán
Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Hertha BSC và FC Schalke 04 sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FC Schalke 04 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Schalke 04 in 2. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Muslic M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karius L.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.34 | - | 0.73 | 3 | 26/37(70%) | 1 | - |
|
Katic N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 18/29(62%) | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 63/74(85%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 15/23(65%) | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 62/74(84%) | 1 | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
7 | 15 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
7 | 15 | - | - | - | 0.16 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
6.9 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 35/48(73%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.8 | 75 | - | 0.27 | - | 0.07 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6.8 | 55 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 13/26(50%) | 1 | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
6.7 | 35 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
6.6 | 75 | - | 0.39 | - | - | 3 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Younes A.
Phía trước
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
6.6 | 38 | - | - | - | 0.02 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Wallentowitz M.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Gersbeck M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/40(63%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 19/28(68%) | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
6.1 | 28 | - | 0.37 | - | 0.02 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Porath F.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.09 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.77 | - | - | - | 2 | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Katic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Wallentowitz M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gersbeck M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Porath F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Younes A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schuler J.
Phía trước
|
8 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
4 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 53 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
4 | 26/37(70%) | 2 | - | - | 0.73 | 16/22(73%) | 63 | 4/4(100%) | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 1 | 3 |
|
Karaman K.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | 19/25(76%) | - | 2 | - | 0.07 | 12/16(75%) | 48 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
2 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 45 | - | - | 8/9(89%) | 2 | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
2 | 35/48(73%) | - | - | - | 0.05 | 10/17(59%) | 71 | 2/8(25%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
1 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 44 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 63/74(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 92 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 62/74(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 89 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/4(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Katic N.
Hậu vệ
|
1 | 18/29(62%) | - | - | - | - | - | 46 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.16 | 2/2(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
1 | 14/26(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 34 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Younes A.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
- | 13/26(50%) | 1 | - | - | 0.32 | 2/8(25%) | 38 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Gersbeck M.
Thủ môn
|
- | 25/40(63%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 47 | 5/20(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 48 | 9/23(39%) | - | - | 2 | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 74 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Porath F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | 0.29 | 8/12(67%) | 66 | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Wallentowitz M.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.14 | 3/4(75%) | 61 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
19 | 3/5(60%) | 12/14(86%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
16 | 2/5(40%) | 6/11(55%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
15 | 1/6(17%) | 2/9(22%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Katic N.
Hậu vệ
|
15 | 7/11(64%) | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 4/9(44%) | - | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
14 | 9/11(82%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
9 | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
8 | 3/7(43%) | - | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Wallentowitz M.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Younes A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gersbeck M.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Porath F.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karius L.
Thủ môn
|
1.42 | 6 | 1.42 | - | 2 | 4 | 3 |
|
Gersbeck M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |