Holstein - Paderborn 07 · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Suốt 8 lần gặp nhau gần đây nhất khi Holstein Kiel chơi trên sân nhà, Holstein Kiel đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Paderborn thắng 3 trận.
Suốt 18 lần gặp nhau gần đây, Holstein Kiel đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Paderborn thắng 7 trận.
Bạn có biết rằng Holstein Kiel ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Paderborn ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Holstein Kiel đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Holstein
Paderborn 07
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Holstein
Paderborn 07
Phỏng đoán
Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Holstein và Paderborn 07 sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Holstein trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Holstein trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Holstein chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 11 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 54:53 |
| 12 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 44:48 |
| 13 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 53:51 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Đức, Kiel,
Holstein-Stadion
Đội hình
Holstein
-
Rapp M.
-
Kettemann R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niehoff N.
Phía trước
|
8.1 | 61 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
8 | 29 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Krumrey J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/38(61%) | - | - |
|
Skrzybski S.
Phía trước
|
7.5 | 75 | 1 | 0.3 | - | 0.08 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.22 | 2 | 69/76(91%) | 1 | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.2 | 2 | 30/35(86%) | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 60/69(87%) | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 6/14(43%) | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 50/55(91%) | 1 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 29/39(74%) | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 58/60(97%) | 1 | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
6.8 | 61 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
6.7 | 85 | - | 0.17 | 1 | 0.21 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 59/62(95%) | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 41/48(85%) | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 8/19(42%) | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
6.4 | 81 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 3 | 52/64(81%) | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
5.9 | 28 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.19 | 1 | - | 3 | 3 | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.33 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Michel S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Tigges S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Skrzybski S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krumrey J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
4 | 52/64(81%) | - | - | - | 0.03 | 11/17(65%) | 75 | 7/12(58%) | - | - | 1 | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
4 | 8/19(42%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
3 | 60/69(87%) | - | - | - | 0.27 | 11/15(73%) | 96 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
2 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 59 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
2 | 30/35(86%) | 1 | - | - | 0.2 | 7/12(58%) | 61 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
2 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 39 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
1 | 69/76(91%) | - | 1 | - | 0.22 | 16/19(84%) | 97 | 11/14(79%) | 4/9(44%) | - | 2 | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 15 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
1 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 14 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Skrzybski S.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 38 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 67 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 72 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 61 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Krumrey J.
Thủ môn
|
- | 23/38(61%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 3/18(17%) | - | - | 1 | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | 58/60(97%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 62 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
- | 59/62(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 73 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 50 | 9/13(69%) | - | - | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.26 | 6/9(67%) | 67 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
21 | 5/9(56%) | 5/12(42%) | 3 | 2/3(67%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
15 | 1/6(17%) | 6/9(67%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 4 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
10 | 5/5(100%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | - | 4 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Skrzybski S.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Krumrey J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krumrey J.
Thủ môn
|
0.97 | 5 | 0.97 | - | - | 4 | 1 |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
-0.79 | 1 | 1.21 | 2 | - | 3 | 1 |