Nurnberg - Elversberg · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
SV 07 Elversberg đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với Nuremberg.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Nuremberg đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi SV 07 Elversberg thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Nuremberg.
Mùa trước SV 07 Elversberg thắng cả hai trận gặp Nuremberg (2-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Nuremberg ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Nurnberg
Elversberg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nurnberg
Elversberg
Phỏng đoán
Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Nurnberg và Elversberg sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nurnberg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nurnberg trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elversberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg in 2. Liga kết thúc trong thất bại
3 / 10của trận đấu cuối cùng Nurnberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đức, Nuremberg,
Max-Morlock-Stadion
Đội hình
Nurnberg
-
Klose M.
-
Wagner V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
8.2 | 89 | 1 | 0.48 | - | 0.31 | 5 | 19/24(79%) | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 2 | 1.87 | - | 0.06 | 12 | 10/19(53%) | 1 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.13 | - | 0.07 | 3 | 27/32(84%) | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.36 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | - | 2 | 0.58 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | - | 49/51(96%) | 1 | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | 2 | 0.44 | 2 | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 38/52(73%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/52(96%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.07 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
6.8 | 11 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 54/62(87%) | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
6.6 | 80 | - | 0.17 | - | 0.01 | 4 | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | 1 | 0.77 | - | 0.03 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Le Bret N.
Phía trước
|
6.3 | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 37/50(74%) | 1 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.02 | 3 | 8/11(73%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 24/35(69%) | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
5.7 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
5.5 | 72 | - | 0.19 | - | - | 3 | 6/11(55%) | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
5.3 | 31 | - | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Knoche R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scobel P.
Phía trước
|
12 | 6 | 1.72 | 4 | 2 | 9 | 12 | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.22 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Malanga J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.4 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.71 | - | - | - | 2 | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Petkov L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knoche R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Bret N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scobel P.
Phía trước
|
13 | 10/19(53%) | - | 4 | - | 0.06 | 5/11(45%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
9 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
4 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.31 | 12/17(71%) | 41 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
4 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
3 | 29/34(85%) | 1 | - | 2 | 0.58 | 6/8(75%) | 60 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 16 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
2 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.07 | 10/13(77%) | 67 | - | 2/6(33%) | 2/7(29%) | 4 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/3(100%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 54 | 7/8(88%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | 2 | - | 2 | 0.44 | 13/19(68%) | 62 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 44 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
1 | 37/41(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 53 | 9/13(69%) | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 81 | - | - | - | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | 1 | - | - | 0.36 | 14/17(82%) | 68 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
- | 38/52(73%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 62 | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 68 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Knoche R.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Le Bret N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 65 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
- | 49/51(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 65 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 43 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | 50/52(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 72 | 7/8(88%) | - | - | 2 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
19 | - | 8/18(44%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
18 | 4/9(44%) | 7/9(78%) | - | 4/5(80%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
14 | 8/10(80%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
11 | - | 4/8(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
11 | 7/7(100%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Knoche R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Le Bret N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reichert J.
Thủ môn
|
0.22 | 4 | 2.22 | 2 | - | 3 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
-0.81 | 8 | 2.19 | 3 | - | 3 | - |