Hibernian - Kilmarnock · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hibernian FC và Kilmarnock FC khi Hibernian FC chơi trên sân nhà là 2-2. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hibernian FC và Kilmarnock FC là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây khi Hibernian FC chơi trên sân nhà, Hibernian FC đã thắng 27 trận, có 14 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 84-49 nghiêng về phía Hibernian FC.
Trong 101 lần gặp nhau gần đây, Hibernian FC đã thắng 42 trận, có 30 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 154-123 nghiêng về phía Hibernian FC.
Trận thắng gần đây nhất của Kilmarnock FC trên sân của Hibernian FC là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Hibernian
Kilmarnock
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hibernian
Kilmarnock
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Hibernian và Kilmarnock sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernian trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernian trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hibernian không vẽ
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Đội hình
Hibernian
-
Gray D.
-
McCann N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.96 | 1 | 0.46 | 1 | 33/43(77%) | - | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.69 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 56/61(92%) | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/58(81%) | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
7.2 | 26 | 1 | 0.43 | - | 0.03 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 37/52(71%) | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.12 | 3 | 24/25(96%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 49/50(98%) | 1 | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
6.7 | 88 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
O'Hora W.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/64(91%) | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
6.6 | 81 | - | 0.23 | - | 0.07 | 2 | 15/27(56%) | 1 | - |
|
Newell J.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.05 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/26(88%) | 1 | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/71(82%) | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
6.2 | 64 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 25/36(69%) | 1 | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.19 | - | 0.06 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
5.7 | 28 | - | - | - | 0.03 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
5.6 | 62 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | 1 | 0.22 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hugill J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Curtis F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Suto A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Newell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hora W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hugill J.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
3 | 24/25(96%) | - | - | - | 0.12 | 10/10(100%) | 50 | 1/1(100%) | 1/10(17%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Curtis F.
Phía trước
|
2 | 15/27(56%) | - | 1 | - | 0.07 | 5/12(42%) | 50 | 1/2(50%) | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
2 | 58/71(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 80 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
2 | 47/58(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 80 | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.22 | 3/7(43%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
McGrath J.
Phía trước
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
2 | 33/43(77%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 4/7(57%) | 59 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
2 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
1 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Newell J.
Tiền vệ
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | 1 | - | 1 | 0.69 | 13/13(100%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 73 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
- | 56/61(92%) | - | - | - | - | - | 78 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
O'Hora W.
Hậu vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 80 | 1/2(33%) | - | - | 1 | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | - | 24 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
- | 37/52(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 63 | 10/25(40%) | - | - | 2 | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 17 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | 49/50(98%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Curtis F.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 7/11(64%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Newell J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
O'Hora W.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
0.08 | 2 | 0.08 | - | 1 | 4 | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
-0.3 | - | 2.7 | 3 | 1 | 4 | - |