IMT Novi Beograd - Mladost Lucani · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, FK IMT Novi Belgrade đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Mladost Lucani thắng 3 trận.
Mladost Lucani đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
FK IMT Novi Belgrade wins 1st half in 13% of their matches, Mladost Lucani in 25% of their matches.
FK IMT Novi Belgrade wins 13% of halftimes, Mladost Lucani wins 25%.
The winner of their last meeting was Mladost Lucani.
Cho xem nhiều hơn
IMT Novi Beograd
Mladost Lucani
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
IMT Novi Beograd
Mladost Lucani
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (Serbia) sắp tới giữa IMT Novi Beograd và Mladost Lucani sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết IMT Novi Beograd v Mladost Lucani và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mladost Lucani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani in Superliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 50 | 13 | 11 | 13 | 41:51 |
| 2 |
|
37 | 49 | 14 | 7 | 16 | 46:49 |
| 3 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 33:52 |
| 4 |
|
37 | 45 | 9 | 18 | 10 | 41:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 37:35 |
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
| 10 |
|
30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 32:37 |
| 13 |
|
30 | 33 | 9 | 6 | 15 | 36:42 |
| 14 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 23:46 |
| 15 |
|
30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 34:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.3 | 7 | 42/53(79%) | - | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 11/33(33%) | - | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.03 | - | 0.06 | 2 | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
5.5 | 45 | - | 0.11 | - | - | 2 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Orescanin M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
7 | 1 | 0.16 | 5 | 1 | - | 1 | 6 |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.05 | - | - | - | - | 2 |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orescanin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
2 | 42/53(79%) | - | - | - | 0.3 | 23/32(72%) | 74 | 6/9(67%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 30 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Orescanin M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
- | 11/33(33%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 47 | 7/28(25%) | - | - | 1 | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 59 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
15 | 2/6(33%) | 5/9(56%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
10 | 1/7(14%) | - | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orescanin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
-0.28 | 7 | 0.72 | 1 | - | 6 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
-0.71 | 1 | 0.29 | 1 | - | - | - |