IMT Novi Beograd - Đội bóng Đỏ Zvezda · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
FK Crvena Zvezda Beograd đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với FK IMT Novi Belgrade.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FK IMT Novi Belgrade đã thắng 0 trận, có 0 trận hòa trong khi FK Crvena Zvezda Beograd thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-3 nghiêng về phía FK Crvena Zvezda Beograd.
Mùa trước FK Crvena Zvezda Beograd thắng cả hai trận gặp FK IMT Novi Belgrade (4-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
FK Crvena Zvezda Beograd đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Superliga.
Bạn có biết rằng FK IMT Novi Belgrade ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
IMT Novi Beograd
Đội bóng Đỏ Zvezda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
IMT Novi Beograd
Đội bóng Đỏ Zvezda
Phỏng đoán
Giải đấu Serbia Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa IMT Novi Beograd và Đội bóng Đỏ Zvezda sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi IMT Novi Beograd không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga IMT Novi Beograd không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd in Superliga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86 | 27 | 5 | 5 | 100:31 |
| 2 |
|
37 | 76 | 23 | 7 | 7 | 66:35 |
| 3 |
|
37 | 73 | 22 | 7 | 8 | 72:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 50 | 13 | 11 | 13 | 41:51 |
| 2 |
|
37 | 49 | 14 | 7 | 16 | 46:49 |
| 3 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 33:52 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 87:23 |
| 2 |
|
30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 55:29 |
| 3 |
|
30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 62:39 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 37:35 |
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
| 10 |
|
30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 32:37 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Katai A.
Phía trước
|
8.2 | 78 | 1 | 0.68 | - | 0.06 | 3 | 22/33(67%) | - | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 65/67(97%) | - | - |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
7.7 | 78 | - | 0.17 | 1 | 0.52 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | 1 | 0.36 | - | 0.12 | 3 | 35/39(90%) | - | - |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
7.3 | 68 | - | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.16 | - | 0.1 | 1 | 65/73(89%) | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.42 | 1 | 53/64(83%) | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
7.1 | 22 | - | - | - | 0.05 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 65/69(94%) | - | - |
|
Zaric L.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | 0.11 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Katai A.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.11 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Zaric L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Katai A.
Phía trước
|
8 | 22/33(67%) | - | - | - | 0.06 | 12/20(60%) | 47 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
6 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.12 | 13/16(81%) | 56 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 2 | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
5 | 53/64(83%) | - | - | - | 0.42 | 14/19(74%) | 83 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 7/7(100%) | 20 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
3 | 65/73(89%) | - | - | - | 0.1 | 17/20(85%) | 90 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.19 | 9/13(69%) | 58 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.11 | 4/5(80%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 22 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
1 | 65/69(94%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 82 | 6/8(75%) | - | - | 2 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | - | 37 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 32 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
- | 65/67(97%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 89 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Zaric L.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
15 | 3/4(75%) | 4/11(36%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
14 | 4/6(67%) | 5/8(63%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
11 | 4/4(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Katai A.
Phía trước
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zaric L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
0.29 | 2 | 1.29 | 1 | - | 5 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
-0.64 | 4 | 1.36 | 2 | 1 | 1 | - |