Inter - Napoli · 11.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Inter Milan chơi trên sân nhà, Inter Milan đã thắng 15 trận, có 6 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-21 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 56 lần gặp nhau gần đây, Inter Milan đã thắng 22 trận, có 16 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-62 nghiêng về phía Inter Milan.
Trận thắng gần đây nhất của SSC Napoli trên sân của Inter Milan là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Inter Milan) và 1-1 (sân của SSC Napoli).
Inter Milan đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie A.
Cho xem nhiều hơn
Inter
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Inter
Napoli
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Inter và Napoli, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 11.01 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Napoli trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 11 tháng 1 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
72567Đội hình
Inter
-
Chivu C.
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 2 | 0.53 | - | 0.01 | 4 | 40/43(93%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
7.6 | 88 | 1 | 0.04 | - | 0.22 | 1 | 29/40(73%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.19 | - | 0.42 | 3 | 46/52(88%) | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
7.4 | 87 | 1 | 0.82 | - | 0.05 | 3 | 59/67(88%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
7.4 | 28 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 63/75(84%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.22 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
7.1 | 12 | - | - | 1 | 0.35 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 41/53(77%) | 1 | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
6.8 | 83 | - | 0.1 | 1 | 0.09 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.06 | - | 0.12 | 1 | 30/31(97%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/41(98%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 53/56(95%) | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/45(73%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 56/68(82%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
6.2 | 87 | - | 0.14 | - | - | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 68/75(91%) | 1 | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.41 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.91 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuram M.
Phía trước
|
9 | 13/19(68%) | - | 1 | 1 | 0.09 | 10/13(77%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
5 | 13/17(76%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
3 | 46/52(88%) | 1 | - | - | 0.42 | 20/21(95%) | 68 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
3 | 56/68(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 78 | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
3 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 32 | - | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
3 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 71 | 3/3(100%) | - | - | 4 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
3 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 11/12(92%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
3 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.25 | 6/7(86%) | 52 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
2 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.05 | 20/23(87%) | 75 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 62 | - | - | - | - | 1 |
|
Politano M.
Phía trước
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 36 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
2 | 30/31(97%) | - | - | - | 0.12 | 10/11(91%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
1 | 63/75(84%) | - | - | - | 0.03 | 20/25(80%) | 99 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 59 | - | - | - | 1 | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.22 | 11/16(69%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 6/7(86%) | 37 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.35 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | 40/41(98%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | 41/53(77%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 70 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | 53/56(95%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 66 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | 68/75(91%) | - | - | - | - | - | 83 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 33/45(73%) | 1 | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 55 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez L.
Phía trước
|
15 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
14 | 5/8(63%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 3 | 1/5(20%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | 4 | 4 | 1 | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Savic V.
Thủ môn
|
-0.58 | 2 | 1.42 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
-0.59 | 1 | 1.41 | 2 | - | 2 | - |