Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vysocina Jihlava - Prostejov · 03.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
78’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
21’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

42%
Sở hữu bóng
58%
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Prostejov Prostejov
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Prostejov Prostejov
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
#
Bàn thắng
  • Koudelka J. Koudelka J.
    7
  • 16 Hais D. Hais D.
    6
  • Hranos V. Hranos V.
    5
  • 17 Kramar D. Kramar D.
    3
  • Imrana A. Imrana A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Vysocina Jihlava và 1.SK Prostejov khi FC Vysocina Jihlava chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Vysocina Jihlava chơi trên sân nhà, FC Vysocina Jihlava đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi 1.SK Prostejov thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-6 nghiêng về phía FC Vysocina Jihlava.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Vysocina Jihlava đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi 1.SK Prostejov thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-18 nghiêng về phía FC Vysocina Jihlava.

Trận thắng gần đây nhất của 1.SK Prostejov trên sân của FC Vysocina Jihlava là ở năm 2020.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của FC Vysocina Jihlava) và 2-1 (sân của 1.SK Prostejov).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Vysocina Jihlava và Prostejov sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Vysocina Jihlava

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Vysocina Jihlava trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vysocina Jihlava

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Vysocina Jihlava trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vysocina Jihlava

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Prostejov

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Prostejov trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Prostejov

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prostejov in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Vysocina Jihlava

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vysocina Jihlava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 34 10 4 16 31:43
12
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz 30 34 10 4 16 32:43
14
Prostejov Prostejov 30 30 6 12 12 32:44
15
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava 30 29 7 8 15 32:39
16
AC Sparta Prague U21 AC Sparta Prague U21 30 25 7 4 19 27:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Sáu 03 tháng 4 2026
Trọng tài
Volek Stanislav Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Prostejov Prostejov
Thống Kê Chính
42%
Sở hữu bóng
58%
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
2
4
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
2
Tấn công
4
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Prostejov Prostejov
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
  • 29 Cermak A. Cermak A.
    2
  • Miska M. Miska M.
    2
  • Matousek D. Matousek D.
    1
  • Franek T. Franek T.
    1
  • Haala J. Haala J.
    1
#
Bàn thắng
  • Koudelka J. Koudelka J.
    7
  • 16 Hais D. Hais D.
    6
  • Hranos V. Hranos V.
    5
  • 17 Kramar D. Kramar D.
    3
  • Imrana A. Imrana A.
    2
  • 16 Habusta J. Habusta J.
    2
  • 18 Sindelar M. Sindelar M.
    2
  • 30 Matousek J. Matousek J.
    2
  • Raab L. Raab L.
    1
  • 10 Dziuba D. Dziuba D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close