Udinese Calcio - Juventus · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Udinese Calcio và Juventus Turin khi Udinese Calcio chơi trên sân nhà là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Udinese Calcio và Juventus Turin là 0-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Udinese Calcio chơi trên sân nhà, Udinese Calcio đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi Juventus Turin thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 55-21 nghiêng về phía Juventus Turin.
Trong 63 lần gặp nhau gần đây, Udinese Calcio đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Juventus Turin thắng 45 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 121-43 nghiêng về phía Juventus Turin.
Trận thắng gần đây nhất của Udinese Calcio trước Juventus Turin trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Udinese Calcio
Juventus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Udinese Calcio
Juventus
Phỏng đoán
Giải đấu Ý Giải Serie A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Udinese Calcio và Juventus sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Udinese Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Udinese Calcio trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Juventus trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Juventus trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Udinese Calcio không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Ý, Udine,
Stadio Friuli
Sự tham dự
25022Đội hình
Udinese Calcio
-
Runjaic K.
-
Spalletti L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yildiz K.
Phía trước
|
9.4 | 89 | - | 0.2 | 1 | 1.53 | 4 | 28/32(88%) | - | - |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
8.8 | 79 | 1 | 1.24 | - | 0.71 | 5 | 8/12(67%) | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/38(58%) | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.17 | 2 | 71/80(89%) | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
7.8 | 79 | - | 0.21 | - | 0.16 | 3 | 29/31(94%) | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
7.3 | 49 | - | 0.12 | - | 0.15 | 2 | 23/31(74%) | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
7.1 | 41 | - | 0.23 | - | 0.03 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/62(85%) | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.2 | - | 0.05 | 1 | 49/52(94%) | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 42/45(93%) | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | 1 | - |
|
Miller L.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Davis K.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.05 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Gatti F.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 21/26(81%) | 1 | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
6 | 11 | - | 0.92 | - | 0.01 | 3 | 5/5(100%) | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
6 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
5.9 | 14 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
5.7 | 84 | - | 0.17 | - | 0.03 | 5 | 31/32(97%) | - | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
5.5 | 67 | - | 0.41 | - | 0.01 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostic F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Atta A.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.06 | 3 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
5 | 4 | 1.36 | 1 | - | - | 5 | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.06 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.27 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Bremer
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
David J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davis K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gatti F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostic F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miller L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yildiz K.
Phía trước
|
19 | 28/32(88%) | 2 | - | 1 | 1.53 | 20/24(83%) | 49 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 3/3(100%) | 2 | 1 |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
8 | 8/12(67%) | 1 | 1 | - | 0.71 | 4/7(57%) | 26 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
7 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.16 | 17/18(94%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
6 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.13 | 18/24(75%) | 67 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
3 | 31/32(97%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 51 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
3 | 49/52(94%) | - | 1 | - | 0.05 | 13/15(87%) | 68 | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
3 | 23/31(74%) | 1 | - | - | 0.15 | 10/13(77%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
2 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Davis K.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.35 | 3/3(100%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
1 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.02 | 13/19(68%) | 68 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
1 | 42/45(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/9(89%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
1 | 39/47(83%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 61 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 48 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.06 | 5/5(100%) | 22 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Gatti F.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 57 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
- | 41/46(89%) | 1 | - | - | 0.11 | 4/5(80%) | 59 | 6/8(75%) | - | - | 2 | - |
|
Kostic F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
- | 71/80(89%) | - | - | - | 0.17 | 22/29(76%) | 96 | 9/12(75%) | - | - | 1 | - |
|
Miller L.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | 22/38(58%) | - | - | - | - | - | 47 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 12 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davis K.
Phía trước
|
16 | 3/9(33%) | 3/7(43%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
14 | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 3 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
10 | 6/8(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Miller L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kostic F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gatti F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okoye M.
Thủ môn
|
0.98 | 7 | 1.98 | 1 | - | 2 | - |