Torino - Parma · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Torino FC và Parma Calcio là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Torino FC chơi trên sân nhà, Torino FC đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía Parma Calcio.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Torino FC đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-31 nghiêng về phía Parma Calcio.
Trận thắng gần đây nhất của Parma Calcio trên sân của Torino FC là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Torino FC) và 2-2 (sân của Parma Calcio).
Cho xem nhiều hơn
Torino
Parma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Torino
Parma
Phỏng đoán
Giải đấu Ý Giải Serie A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Torino và Parma sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Torino trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Torino trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Torino không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Ý, Turin,
Stadio Olimpico Grande Torino
Sự tham dự
4800Đội hình
Torino
-
81 Israel F.
Thủ môn -
99 Siviero L.
Thủ môn -
34 Biraghi C.
Hậu vệ -
35 Marianucci L.
Hậu vệ -
13 Maripan G.
Hậu vệ -
25 Nkounkou N.
Hậu vệ -
14 Anjorin F.
Tiền vệ -
22 Casadei C.
Tiền vệ -
8 Ilic I.
Tiền vệ -
20 Lazaro V.
Tiền vệ -
4 Prati M.
Tiền vệ -
61 Tameze A.
Tiền vệ -
17 Kulenovic S.
Phía trước -
92 Njie A.
Phía trước -
91 Zapata D.
Phía trước
-
D'Aversa R.
-
Cuesta C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
7.9 | 76 | 1 | 0.98 | - | 0.01 | 2 | 31/37(84%) | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 36/39(92%) | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.12 | - | 0.32 | 3 | 32/38(84%) | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
7 | 13 | - | 0.36 | 1 | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
7 | 77 | 1 | 0.47 | - | - | 4 | 6/14(43%) | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.26 | 1 | 27/30(90%) | 1 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
6.9 | 29 | 1 | 0.07 | - | 0.24 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 64/72(89%) | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
6.6 | 61 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.03 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.08 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/53(81%) | 1 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.17 | - | - | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 63/68(93%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.07 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.81 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
5 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
4 | 6/14(43%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
4 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.32 | 16/20(80%) | 55 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
2 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 71 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 34 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | 1 |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.25 | 10/15(67%) | 52 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.24 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Adams C.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.15 | 5/8(63%) | 25 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | 63/68(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 81 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 49 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | 1 | 1 | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 33 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | 27/30(90%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 12/15(80%) | 49 | - | 1/2(50%) | - | 5 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | 36/39(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 52 | 6/7(86%) | - | - | 2 | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | 64/72(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 85 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 27 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.06 | 5/10(50%) | 46 | - | 1/6(17%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 79 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 11 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 39 | 11/20(55%) | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 33 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
22 | 7/12(58%) | 6/10(60%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
15 | - | 4/14(29%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
15 | - | 6/12(60%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 7/12(58%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 2 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | 1 | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | 1 | - | 1 |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paleari A.
Thủ môn
|
0.6 | 2 | 1.6 | 1 | - | 5 | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
-1.02 | 3 | 1.98 | 4 | - | 3 | - |