Pisa 1909 - Cagliari Calcio · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Pisa SC đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Cagliari Calcio ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Pisa SC đã thua 4 trận liên tiếp.
Pisa SC đã không thể thắng trong 17 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Pisa 1909
Cagliari Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pisa 1909
Cagliari Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Pisa 1909 và Cagliari Calcio sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Pisa 1909 v Cagliari Calcio và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cagliari Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cagliari Calcio trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pisa 1909 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Ý, Pisa,
Arena Garibaldi
Sự tham dự
9749Đội hình
Pisa 1909
-
1 Semper A.
Thủ môn -
31 Luppichini M.
Thủ môn -
2 Bozhinov R.
Hậu vệ -
26 Coppola F.
Hậu vệ -
35 Loyola F.
Hậu vệ -
39 Albiol R.
Hậu vệ -
8 Hojholt M.
Tiền vệ -
15 Toure I.
Tiền vệ -
9 Meister H.
Phía trước -
14 Akinsamiro E.
Phía trước -
19 Iling-Junior S.
Phía trước -
36 Piccinini G.
Phía trước -
81 Stojilkovic F.
Phía trước
-
12 Alen Sherri
Thủ môn -
24 Ciocci G.
Thủ môn -
15 Rodriguez J.
Hậu vệ -
28 Zappa G.
Hậu vệ -
14 Deiola A.
Tiền vệ -
4 Mazzitelli L.
Tiền vệ -
18 Raterink O.
Tiền vệ -
27 Liteta J.
Tiền vệ -
38 Sulev I.
Tiền vệ -
40 Malfitano R.
Tiền vệ -
30 Pavoletti L.
Phía trước -
20 Albarracin A.
Phía trước -
31 Mendy P.
Phía trước -
37 Junior Trepy Y.
Phía trước
-
Hiljemark O.
-
Pisacane F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreo S.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.99 | - | 0.39 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.28 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 2 | 1.04 | - | - | 2 | 21/22(95%) | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
7.4 | 45 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.18 | 1 | 77/85(91%) | 1 | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | 0.02 | - | 0.28 | 1 | 50/63(79%) | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Albiol R.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
6.8 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 74/80(93%) | 1 | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/39(49%) | - | - |
|
Albarracin A.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6.4 | 18 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marin M.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
6 | 64 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
5.9 | 26 | - | 0.16 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
5.8 | 74 | - | 0.17 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
5.8 | 72 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
5.5 | 81 | - | 0.24 | - | 0.07 | 3 | 36/41(88%) | 1 | 1 |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.36 | - | 0.02 | 2 | 44/47(94%) | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
4.5 | 37 | - | 0.08 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | 1 |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreo S.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.24 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.12 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Albarracin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Albiol R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreo S.
Phía trước
|
6 | 11/19(58%) | 1 | - | - | 0.39 | 6/11(55%) | 32 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 40 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 1/1(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
3 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 59 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
3 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.28 | 7/13(54%) | 36 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
2 | 21/22(95%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
2 | 44/47(94%) | - | 1 | - | 0.02 | 13/14(93%) | 57 | 2/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 41 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Albiol R.
Hậu vệ
|
1 | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 38 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
1 | 77/85(91%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 11/15(73%) | 92 | 5/8(63%) | - | - | - | 1 |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
1 | 53/55(96%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 13/17(76%) | 43 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 2 | - |
|
Albarracin A.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | - | - | 29 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | 50/63(79%) | - | - | - | 0.28 | 15/22(68%) | 77 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Marin M.
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
- | 19/39(49%) | - | - | - | - | - | 48 | 12/32(38%) | - | - | 1 | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.23 | 6/6(100%) | 64 | 1/3(33%) | 2/10(20%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | 74/80(93%) | - | - | - | 0.02 | 17/19(89%) | 96 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
12 | - | 2/9(22%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
10 | - | 2/8(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
7 | 1/1(50%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Albarracin A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Albiol R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Marin M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caprile E.
Thủ môn
|
-0.19 | 3 | 2.81 | 3 | - | 5 | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
-0.49 | 3 | 0.51 | 1 | - | 3 | - |