Inter - Atalanta · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Inter Milan và Atalanta khi Inter Milan chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Inter Milan và Atalanta là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Inter Milan chơi trên sân nhà, Inter Milan đã thắng 20 trận, có 4 trận hòa trong khi Atalanta thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-22 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 57 lần gặp nhau gần đây, Inter Milan đã thắng 33 trận, có 15 trận hòa trong khi Atalanta thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 104-54 nghiêng về phía Inter Milan.
Trận thắng gần đây nhất của Atalanta trên sân của Inter Milan là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Inter
Atalanta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Inter
Atalanta
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Inter và Atalanta sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Inter v Atalanta và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atalanta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Inter không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
74364Đội hình
Inter
-
Chivu C.
-
Palladino R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 73/81(90%) | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
7.8 | 76 | - | 0.04 | 1 | 0.13 | 1 | 62/75(83%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
7.3 | 39 | 1 | 0.87 | - | 0.06 | 3 | 9/10(90%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.22 | - | 32/33(97%) | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
7.1 | 65 | 1 | 0.19 | - | 0.14 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
6.9 | 25 | - | - | - | 0.07 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.37 | - | 98/104(94%) | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
6.8 | 25 | - | 0.33 | - | 0.08 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
6.7 | 65 | - | 0.21 | - | 0.23 | 4 | 34/45(76%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 71/78(91%) | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/68(88%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 46/49(94%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
6.5 | 80 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 58/62(94%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
6.5 | 38 | - | - | - | 0.01 | - | 32/32(100%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
6.5 | 51 | - | 0.04 | - | - | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.32 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | - | - | 30/35(86%) | 1 | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | - | - | 0.12 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.12 | - | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
6.1 | 52 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.37 | - | 0.05 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.63 | - | 0.11 | 5 | 24/28(86%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuram M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.26 | 3 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 4 | - | - | 2 | 2 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
7 | 12/14(86%) | - | 2 | - | 0.05 | 4/5(80%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Bonny A.
Phía trước
|
5 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.32 | 2/3(67%) | 19 | - | - | 3/4(75%) | - | 1 |
|
Esposito F.
Phía trước
|
5 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.14 | 14/17(82%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
5 | 9/10(90%) | 1 | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Thuram M.
Phía trước
|
5 | 24/28(86%) | - | 1 | - | 0.11 | 10/11(91%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
4 | 62/75(83%) | - | - | 1 | 0.13 | 19/27(70%) | 88 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
4 | 98/104(94%) | - | - | - | 0.37 | 18/21(86%) | 119 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
3 | 36/43(84%) | - | 1 | - | 0.05 | 4/10(40%) | 63 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
3 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.07 | 11/12(92%) | 30 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
2 | 34/45(76%) | 1 | - | - | 0.23 | 15/23(65%) | 62 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/7(86%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
2 | 71/78(91%) | - | - | - | 0.05 | 16/20(80%) | 90 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
1 | 58/62(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 70 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | 32/33(97%) | 2 | - | - | 0.22 | 7/7(100%) | 41 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.1 | 10/13(77%) | 56 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 37 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 66 | 2/3(67%) | - | 2/6(33%) | - | 1 |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 73/81(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 104 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 42 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | 46/49(94%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
- | 32/32(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 44 | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | 60/68(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 80 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 37 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.12 | 8/9(89%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuram M.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 1/7(14%) | 4 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 1.37 | 1 | - | 2 | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
-0.64 | 2 | 0.36 | 1 | - | 4 | - |