Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Umea Akademi - Kalmar · 16.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Teo Grönborg) Vikgren L.
change-icon
90+2’
1 : 1
(Lindmark S.) Hedstrom J.
change-icon
90+2’
1 : 1
90’
0 : 2
81’
0 : 2
goals-icon
Gojani R. (Sosseh G.)
81’
0 : 2
goals-icon
Ylatupa S. (Mamatsashvili S.)
79’
0 : 2
(Haga M.) Voilas J.
change-icon
77’
1 : 1
65’
0 : 2
goals-icon
Magashy A. (Kalinauskas T.)
65’
0 : 2
goals-icon
Olusanya A. (Stolt M.)
(Persson D.) Marklund K.
change-icon
56’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
39’
0 : 1
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

37%
Sở hữu bóng
63%
6
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Umea Akademi Umea Akademi
Kalmar Kalmar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Umea Akademi Umea Akademi
Kalmar Kalmar
#
Bàn thắng
  • 15 Bjrgolfsson E. Bjrgolfsson E.
    15
  • 32 Voilas J. Voilas J.
    4
  • 9 Haga M. Haga M.
    2
  • 14 Cederblad E. Cederblad E.
    2
  • 29 Lundqvist H. Lundqvist H.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Olusanya A. Olusanya A.
    6
  • 39 Saetra L. Saetra L.
    6
  • 9 Stolt M. Stolt M.
    6
  • 27 Kalinauskas T. Kalinauskas T.
    5
  • 21 Magashy A. Magashy A.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kalmar FF đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với Umea FC.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Umea FC đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Kalmar FF thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía Kalmar FF.

Bạn có biết rằng Umea FC ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Kalmar FF ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Umea FC đã không thể thắng trong 17 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Umea Akademi và Kalmar, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển), được lên lịch vào 16.08 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Umea Akademi

4 / 10của trận đấu cuối cùng Umea Akademi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Umea Akademi

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Umea Akademi in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Kalmar

5 / 10của trận đấu cuối cùng Kalmar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Kalmar

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kalmar in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Umea Akademi

3 / 10 trận đấu cuối cùng Umea Akademi trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Umea Akademi

1 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Umea Akademi chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vasteras SK Vasteras SK 30 65 20 5 5 62:30
2
Kalmar Kalmar 30 64 18 10 2 52:21
3
Orgryte Orgryte 30 56 16 8 6 57:33
14
Orebro Orebro 30 22 4 10 16 39:54
15
Trelleborgs Trelleborgs 30 22 5 7 18 23:51
16
Umea Akademi Umea Akademi 30 19 4 7 19 30:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 16 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Umea,

Umea Energi Arena

Trọng tài
Svraka Jasmin Thụy Điển
Umea Akademi Umea Akademi
Kalmar Kalmar
Thống Kê Chính
37%
Sở hữu bóng
63%
6
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
4
5
Đá phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
6
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
7
Tấn công
5
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Umea Akademi Umea Akademi
Kalmar Kalmar
#
Bàn thắng
  • 15 Bjrgolfsson E. Bjrgolfsson E.
    15
  • 32 Voilas J. Voilas J.
    4
  • 9 Haga M. Haga M.
    2
  • 14 Cederblad E. Cederblad E.
    2
  • 29 Lundqvist H. Lundqvist H.
    1
  • 12 Yeboah E. Yeboah E.
    1
  • 4 Hedenquist J. Hedenquist J.
    1
  • 28 Persson D. Persson D.
    1
  • 8 Teo Grönborg Teo Grönborg
    1
  • 19 Olsson T. Olsson T.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Olusanya A. Olusanya A.
    6
  • 39 Saetra L. Saetra L.
    6
  • 9 Stolt M. Stolt M.
    6
  • 27 Kalinauskas T. Kalinauskas T.
    5
  • 21 Magashy A. Magashy A.
    3
  • 47 Keita A. Keita A.
    3
  • 99 Sosseh G. Sosseh G.
    3
  • 33 Mamatsashvili S. Mamatsashvili S.
    3
  • 23 Ylatupa S. Ylatupa S.
    2
  • 3 Overby S. Overby S.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close