Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.P.S. Zakynthos - A.E. Karaiskakis · 03.04.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1
0 : 0

Hình thức gần đây

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng APS Zakynthos ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng AE Karaiskakis ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

APS Zakynthos đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

APS Zakynthos đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

APS Zakynthos đã không ghi bàn 6 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
13
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti 32 35 9 8 15 32:38
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 03 tháng 4 2022

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2
  • 6 Ghanassy Y. Ghanassy Y.
    1
  • Kallivokas G. Kallivokas G.
    1
  • Nikolakopoulos A. Nikolakopoulos A.
    1
  • Sourbis S. Sourbis S.
    1
  • Dasis C. Dasis C.
    1
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
  • 24 Prionas I. Prionas I.
    1
  • 88 Klingopoulos D. Klingopoulos D.
    1
  • 19 Korelas K. Korelas K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close