Teplice - Karvina · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Teplice và MFK Karvina khi FK Teplice chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Teplice và MFK Karvina là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi FK Teplice chơi trên sân nhà, FK Teplice đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía FK Teplice.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, FK Teplice đã thắng 9 trận, có 8 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-26 nghiêng về phía FK Teplice.
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của FK Teplice) và 1-1 (sân của MFK Karvina).
Cho xem nhiều hơn
Teplice
Karvina
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Teplice
Karvina
Phỏng đoán
Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Teplice và Karvina sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Karvina trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Karvina trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Teplice,
Na Stinadlech
Đội hình
Teplice
-
Frtala Z.
-
Jarolim M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.28 | 3 | 19/28(68%) | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 42/59(71%) | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.98 | - | 0.16 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 9/18(50%) | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | - | 1 | 0.64 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | 0.03 | - | 0.32 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
6.9 | 52 | - | - | - | 0.02 | - | 1/7(14%) | - | - |
|
Pulkrab M.
Phía trước
|
6.8 | 14 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | 0.18 | - | 0.15 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 78/86(91%) | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Nyarko B.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Auta J.
Phía trước
|
6.2 | 69 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Sigut S.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Storman
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/38(58%) | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
5.5 | 39 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 20/30(67%) | - | 1 |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
5.1 | 64 | - | 0.75 | - | 0.02 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.43 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.63 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.98 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Pulkrab M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Auta J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Nyarko B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sigut S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Storman
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
10 | 13/21(62%) | 1 | - | 1 | 0.64 | 7/13(54%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
4 | 9/13(69%) | 1 | 2 | - | 0.16 | 6/8(75%) | 28 | - | - | - | 3 | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
3 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/4(75%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pulkrab M.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Sigut S.
Tiền vệ
|
3 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 53 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Auta J.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | - | 32 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
2 | 42/59(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 85 | 4/13(31%) | - | - | 2 | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
2 | 9/18(50%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 27 | - | - | - | - | 1 |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
2 | 10/15(67%) | 1 | - | - | 0.32 | 6/8(75%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 44 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
1 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 38 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.15 | 3/4(75%) | 14 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Nyarko B.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
1 | 1/7(14%) | - | - | - | 0.02 | - | 27 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Storman
Hậu vệ
|
1 | 22/38(58%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 48 | 1/3(25%) | - | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | 1 | - | - | 0.28 | 4/8(50%) | 47 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 83 | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.03 | 15/15(100%) | 72 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
- | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.07 | 8/9(89%) | 34 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | - | - | 51 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
- | 78/86(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 101 | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 41 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 46 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
15 | 3/4(75%) | 7/11(64%) | 1 | 1/5(20%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
15 | 2/7(29%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
14 | - | 8/11(73%) | - | 3/6(50%) | 1 | 3 | 1 | - | - |
|
Sigut S.
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 6/12(50%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
11 | - | 2/9(22%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Auta J.
Phía trước
|
9 | - | 1/7(14%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Storman
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pulkrab M.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nyarko B.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trmal M.
Thủ môn
|
0.75 | 4 | 0.75 | - | - | 6 | 1 |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
0.18 | 4 | 2.18 | 2 | - | 9 | 1 |