Kifisias - Volos NFC · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AE Kifisia FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Volos NPS thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-7 nghiêng về phía AE Kifisia FC.
Ở Giải vô địch quốc gia, Volos NPS đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng AE Kifisia FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng AE Kifisia FC ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Volos NPS ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Kifisias
Volos NFC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kifisias
Volos NFC
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Kifisias và Volos NFC sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Kifisias v Volos NFC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Kifisias chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kifisias không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Kifisias không vẽ
4 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| 4 |
|
32 | 17 | 9 | 5 | 18 | 33:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Hy Lạp, Kifisia,
Municipal Kifisia Stadium Zirineio
Đội hình
Kifisias
-
Leto S.
-
Bratsos K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
8.6 | 83 | - | - | 2 | 0.2 | - | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
8.3 | 83 | 1 | 0.37 | - | 0.15 | 3 | 31/33(94%) | - | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/30(50%) | - | - |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
7.6 | 66 | 1 | 0.66 | - | 0.03 | 2 | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
7.5 | 66 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 35/44(80%) | - | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 35/38(92%) | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
6.8 | 55 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Gerson
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.57 | - | 0.01 | 3 | 10/16(63%) | - | - |
|
Mijic P.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Antonisse J.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 16/17(94%) | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
6.3 | 72 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/39(59%) | 1 | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
6 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
5.7 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Chouchoumis D.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.28 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gerson
Phía trước
|
3 | 2 | 0.54 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.64 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Antonisse J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.94 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | - | 1 |
|
Comba M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chouchoumis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mijic P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gerson
Phía trước
|
5 | 10/16(63%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 35 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
4 | 31/33(94%) | 1 | - | - | 0.15 | 15/17(88%) | 47 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Antonisse J.
Phía trước
|
2 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 34 | - | - | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
2 | 4/8(50%) | 1 | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 23 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
2 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.08 | 10/13(77%) | 53 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 37 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 39 | 3/3(100%) | - | - | 3 | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 35 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Mijic P.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 29 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 |
|
Chouchoumis D.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
- | 23/39(59%) | - | - | - | 0.02 | 4/14(29%) | 53 | 2/15(13%) | - | - | 4 | 1 |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 55 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | 2 | - | 2 | 0.2 | 6/9(67%) | 47 | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | 1 | - | - | 0.28 | 3/3(100%) | 7 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 62 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
- | 15/30(50%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/19(21%) | - | - | - | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | 0.07 | 11/18(61%) | 59 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 39 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 6/6(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | 2 | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Antonisse J.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
10 | 1/6(17%) | 3/4(75%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gerson
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
9 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | - | - | 6 | - | 1 | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mijic P.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chouchoumis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
0.87 | 2 | 0.87 | - | 1 | 7 | 1 |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
0.2 | 5 | 2.2 | 2 | - | 6 | 1 |