Panserraikos - Aris · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Panseraikos FC và Aris Thessaloniki là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Panseraikos FC chơi trên sân nhà, Panseraikos FC đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Panseraikos FC đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-9 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trận thắng gần đây nhất của Panseraikos FC trước Aris Thessaloniki trên sân nhà là ở năm 2010.
Mùa trước Aris Thessaloniki thắng cả hai trận gặp Panseraikos FC (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Panserraikos
Aris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Panserraikos
Aris
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Panserraikos và Aris sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Panserraikos v Aris và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10của trận đấu cuối cùng Panserraikos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Panserraikos in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Aris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aris in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Hy Lạp, Serres,
Serres Stadium
Đội hình
Panserraikos
-
Zaragoza Mulet G.
-
Grigoriou M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 34/46(74%) | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 68/80(85%) | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 70/79(89%) | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 3 | 38/46(83%) | - | - |
|
Sofianos M.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | 0.1 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.6 | - | 0.01 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
6.3 | 27 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.08 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.03 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 27/28(96%) | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | 0.95 | - | - | 3 | 5/13(38%) | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
6.1 | 63 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
5.7 | 78 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
5.5 | 77 | - | - | - | - | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Vernon
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.56 | - | - | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
5.1 | 59 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 38/44(86%) | - | 1 |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Ivan A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Sofianos M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Donis A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dudu
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vernon
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
3 | 38/46(83%) | 1 | - | - | 0.17 | 3/8(38%) | 62 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
3 | 5/13(38%) | 1 | 2 | - | - | 3/9(33%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1 |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.04 | 4/10(40%) | 30 | - | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Sofianos M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vernon
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | 1 | - | - | - | 46 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.08 | 8/13(62%) | 35 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 40 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
1 | 6/14(43%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 19 | - | - | - | 2 | 3 |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
1 | 34/46(74%) | - | - | - | 0.05 | 9/14(64%) | 59 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 64 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 35 | 8/11(73%) | - | - | 1 | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | 68/80(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 93 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
- | 27/28(96%) | - | - | - | 0.03 | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | 1 | - | - | 0.05 | 7/8(88%) | 50 | - | 2/5(40%) | 4/5(80%) | 3 | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
- | 70/79(89%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 89 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 43 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vernon
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sofianos M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
1.1 | 5 | 1.1 | - | - | 4 | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
0.91 | 2 | 0.91 | - | 1 | - | - |