Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Slovan Bratislava - KFC Komarno · 09.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
4 : 2
(Marcelli N.) Savvidis K.
change-icon
90+1’
4 : 2
85’
3 : 2
goals-icon
Simko M. (Smehyl S.)
85’
4 : 1
84’
3 : 2
80’
3 : 2
goals-icon
Pastorek J. (Tamas N.)
80’
3 : 2
goals-icon
Boda M. (Rudzan O.)
(Ignatenko D.) Pokorny P.
change-icon
80’
4 : 1
(Ofori K.) Mak R.
change-icon
79’
4 : 1
75’
3 : 2
(Weiss V.) Yirajang A.
change-icon
68’
4 : 1
(Gajdos A.) Ibrahim R.
change-icon
68’
4 : 1
58’
3 : 2
3 : 1
46’
3 : 2
goals-icon
Ganbold G. (Krcik A.)
Hiệp 1
(Wimmer K.) Sporar A.
goals-icon
45+2’
3 : 1
40’
3 : 1
35’
2 : 1
30’
3 : 0
(Marcelli N.) Sporar A.
goals-icon
13’
2 : 0
(Sporar A.) Marcelli N.
goals-icon
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.48
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.57
63%
Sở hữu bóng
37%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
KFC Komarno KFC Komarno
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Slovan Bratislava đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi KFC Komárno thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-3 nghiêng về phía Slovan Bratislava.

Mùa trước Slovan Bratislava thắng cả hai trận gặp KFC Komárno (6-0 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Slovan Bratislava ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng KFC Komárno ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

KFC Komárno đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Slovan Bratislava và KFC Komarno, là một phần của Giải Superliga (Slovakia), được lên lịch vào 09.11 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Slovan Bratislava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Slovan Bratislava

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava in Giải Superliga kết thúc trong thất bại

KFC Komarno

5 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

KFC Komarno

4 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Slovan Bratislava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Slovan Bratislava

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava in Giải Superliga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 22 46 14 4 4 47:30
2
DAC 1904 DAC 1904 22 43 12 7 3 39:20
3
MSK Zilina MSK Zilina 22 40 11 7 4 45:27
9
Kosice Kosice 22 24 7 3 12 35:42
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 32 68 21 5 6 62:37
2
DAC 1904 DAC 1904 32 58 17 7 8 55:34
3
Spartak Trnava Spartak Trnava 32 56 17 5 10 51:37
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
5
KFC Komarno KFC Komarno 32 32 8 8 16 34:46
6
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 32 30 6 12 14 29:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Chủ Nhật 09 tháng 11 2025
Slovakia

Slovakia, Bratislava,

Tehelne Pole Stadion

Trọng tài
Dohal Martin Slovakia
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
KFC Komarno KFC Komarno
Thống Kê Chính
1.48
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.57
63%
Sở hữu bóng
37%
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
6
86% 505/586
Đường chuyền
258/335 77%
4
Đá phạt góc
6
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
6
1.19
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.17
4
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
86% 505/586
Đường chuyền
258/335 77%
67% 59/88
Đường Chuyền Dài
25/59 42%
78% 137/175
Đường chuyền ở phần ba cuối
63/105 60%
1.61
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.58
33% 5/15
Chuyền bóng
6/23 26%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
3
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
6
26
Ném biên
11
Phòng thủ
13
Fouls
12
4
Thẻ vàng
2
37
Trận đấu tay đôi thắng
45
100% 4/4
Tranh bóng
10/13 77%
10
Cắt bóng
13
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
4
2.17
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.19
0.17
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.81

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5
  • 97 Ofori K. Ofori K.
    3
  • 21 Mak R. Mak R.
    3
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    2
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    2
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3
  • 24 Rudzan O. Rudzan O.
    3
  • 3 Simko M. Simko M.
    2
  • 22 Tamas N. Tamas N.
    2
  • 14 Kiss F. Kiss F.
    2
  • 9 Boda M. Boda M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close