Cultural y Deportiva Leonesa - Las Palmas · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng UD Las Palmas ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cultural Leonesa đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.
Cultural Leonesa đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
UD Las Palmas đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Las Palmas
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Las Palmas
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Cultural y Deportiva Leonesa và Las Palmas, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 01.03 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Leon,
Estadio Reino de Leon
Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
De La Barrera R.
-
Garcia L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
8.8 | 72 | 1 | 0.35 | 1 | 0.42 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/41(56%) | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 42/54(78%) | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 64/74(86%) | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
7.5 | 88 | - | 0.62 | 1 | 0.05 | 5 | 19/25(76%) | - | - |
|
Park M.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.06 | - | 31/36(86%) | 1 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.53 | - | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.92 | - | 0.05 | 5 | 32/36(89%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.06 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
6.3 | 88 | - | 0.11 | - | 0.09 | 1 | 27/40(68%) | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 19/19(100%) | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | 0.11 | - | 31/33(94%) | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/68(82%) | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 32/45(71%) | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 3 | 32/40(80%) | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
5.6 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Rodriguez P.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 61/75(81%) | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez S.
Phía trước
|
- | 2 | 1 | 0.44 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jese
Phía trước
|
5 | 1 | 0.28 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.39 | 2 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.05 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.57 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ramirez S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Park M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
7 | 21/25(84%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 10/12(83%) | 45 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Jese
Phía trước
|
6 | 19/25(76%) | - | 1 | 1 | 0.05 | 8/10(80%) | 39 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
4 | 27/40(68%) | - | - | - | 0.09 | 7/13(54%) | 57 | - | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
4 | 32/36(89%) | - | 1 | - | 0.05 | 11/13(85%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
3 | 64/74(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 92 | - | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
3 | 19/23(83%) | 1 | - | - | 0.53 | 6/8(75%) | 44 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
2 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 32/45(71%) | - | - | - | 0.03 | 11/19(58%) | 69 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | 3 | 1 |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
2 | 19/19(100%) | - | - | - | 0.21 | 3/3(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | 56/68(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 80 | 6/10(60%) | - | - | 2 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
2 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 58 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
2 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 44 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
1 | 42/54(78%) | - | - | 1 | 0.2 | 10/13(77%) | 69 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Park M.
Tiền vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 54 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ramirez S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
- | 46/53(87%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 65 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | - | 45 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 58 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | 23/41(56%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 53 | 10/27(37%) | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 4 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Phía trước
|
- | 61/75(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 81 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
17 | - | 6/16(38%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 6/11(55%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | - | 5 | 1 | - | - | - |
|
Park M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ramirez S.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horkas D.
Thủ môn
|
1.03 | 5 | 1.03 | - | 1 | 5 | 2 |
|
Badia E.
Thủ môn
|
-0.69 | 2 | 2.31 | 3 | - | 3 | - |