Sporting de Gijón - Leganes · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting de Gijon và CD Leganés khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting de Gijon và CD Leganés là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà, Sporting de Gijon đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi CD Leganés thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-12 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Sporting de Gijon đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi CD Leganés thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-19 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Ở LaLiga 2, CD Leganés đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Sporting de Gijón
Leganes
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting de Gijón
Leganes
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sporting de Gijón và Leganes, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 01.03 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Leganes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Leganes in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Gijon,
El Molinón
Đội hình
Sporting de Gijón
-
Jimenez B.
-
Igor O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/47(62%) | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 42/51(82%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.3 | 1 | 50/54(93%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.55 | - | 0.08 | 2 | 22/31(71%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.07 | 2 | 20/29(69%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.14 | - | 0.19 | 1 | 17/28(61%) | 1 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 55/70(79%) | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
6.6 | 66 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
6.4 | 72 | - | - | - | 0.06 | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 28/44(64%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6 | 85 | - | 0.05 | - | 0.02 | 3 | 28/31(90%) | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
6 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
5.8 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
5.5 | 83 | - | - | - | - | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
5.2 | 66 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
5.2 | 71 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 31/34(91%) | 1 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Lopez R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campos G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Cesar
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Cruz J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Plano O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
6 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.07 | 14/19(74%) | 48 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 2 |
|
Cesar
Tiền vệ
|
3 | 22/31(71%) | - | 1 | - | 0.08 | 12/16(75%) | 53 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 3/3(100%) | 3 | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
3 | 28/44(64%) | - | - | - | 0.02 | 9/16(56%) | 72 | 2/7(29%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
2 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.14 | 6/10(60%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
2 | 42/51(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 72 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 13/24(54%) | 1 | - | - | 0.06 | 3/10(30%) | 31 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 51 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 55/70(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 88 | 7/17(41%) | - | - | 1 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
1 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.19 | 6/13(46%) | 55 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
1 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | - | - | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | 50/54(93%) | - | - | - | 0.3 | 16/18(89%) | 74 | 6/6(100%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 58 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 74 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 45 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 |
|
Lopez R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 43 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 29/47(62%) | - | - | - | - | - | 63 | 8/26(31%) | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asue L.
Tiền vệ
|
18 | 2/10(20%) | 2/8(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
18 | 4/6(67%) | 9/12(75%) | 2 | 4/9(44%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
16 | 2/7(29%) | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/3(50%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 5/13(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
15 | - | 8/15(53%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 9/13(69%) | - | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 5/5(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
10 | 8/8(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 3 | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 7 | - | 1 | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lopez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
0.67 | 4 | 0.67 | - | 2 | 6 | 1 |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | - |