Lausanne-Sport - St. Gallen · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC St.Gallen 1879 khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-22 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-42 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Trận thắng gần đây nhất của FC Lausanne-Sport trước FC St.Gallen 1879 trên sân nhà là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng FC Lausanne-Sport ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Lausanne-Sport
St. Gallen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lausanne-Sport
St. Gallen
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Lausanne-Sport và St. Gallen sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lausanne-Sport v St. Gallen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lausanne-Sport trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Lausanne-Sport
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Gallen không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia St. Gallen không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 75 | 24 | 3 | 11 | 80:52 |
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 74 | 24 | 2 | 7 | 75:37 |
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Thụy Sĩ, Lausanne,
Stade de La Tuiliere
Đội hình
Lausanne-Sport
-
Zeidler P.
-
Maassen E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.48 | 2 | 27/37(73%) | 1 | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
7.7 | 67 | - | 0.04 | - | 0.29 | 2 | 19/28(68%) | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/32(63%) | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
7.1 | 67 | - | 0.06 | - | 0.11 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
7 | 66 | 1 | 1.63 | - | 0.01 | 5 | 4/6(67%) | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 27/35(77%) | 1 | - |
|
May C.
Hậu vệ
|
7 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
6.9 | 23 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.63 | 1 | 13/31(42%) | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.76 | - | 0.23 | 3 | 27/38(71%) | - | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.11 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/34(59%) | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 1.09 | 1 | 0.07 | 5 | 10/17(59%) | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 26/37(70%) | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
5.9 | 23 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Efekele M.
Phía trước
|
5.8 | 24 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
5 | 67 | - | 0.22 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.03 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.09 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.77 | 3 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 5 | - | 1 | 5 | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.19 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Efekele M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vogt A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
May C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
9 | 10/17(59%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 4/10(40%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Balde A.
Phía trước
|
6 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 27 | - | - | 3/4(75%) | 2 | 2 |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
6 | 27/37(73%) | 1 | 1 | 1 | 0.48 | 14/20(70%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
6 | 27/38(71%) | - | 1 | - | 0.23 | 13/22(59%) | 78 | - | - | 2/8(25%) | 3 | 1 |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.11 | 9/14(64%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | 25 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Efekele M.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.29 | 6/9(67%) | 56 | 3/7(43%) | 1/8(13%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | 13/31(42%) | 1 | - | - | 0.63 | 6/19(32%) | 52 | 2/12(17%) | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 61 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | 5 | 1 |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | 20/34(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 38 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
May C.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 62 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 42 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 8/16(50%) | 61 | 4/11(36%) | - | - | 3 | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
- | 20/32(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 55 | 1/11(9%) | - | - | 2 | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 33 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 48 | 2/9(22%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 41 | 1/5(20%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 30 | 10/22(45%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
22 | 7/13(54%) | 4/9(44%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
20 | - | 7/18(39%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
16 | 5/5(100%) | 7/11(64%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
16 | 4/10(40%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(100%) | - | 15 | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
15 | 6/6(100%) | 8/9(89%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
15 | 1/4(25%) | 2/11(18%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 5/13(38%) | 2 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
13 | 6/9(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
13 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Efekele M.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
May C.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 2 | 3/4(75%) | - | 10 | - | - | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Letica K.
Thủ môn
|
0.08 | 2 | 1.08 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
-0.02 | 2 | 0.98 | 1 | - | 1 | 1 |