Le Mans - Pau · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Le Mans đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Pau FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Le Mans đã thắng 3 trận liên tiếp.
Le Mans đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Le Mans
Pau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Mans
Pau
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Le Mans và Pau sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Le Mans v Pau và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pau in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Le Mans trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Pháp, Le Mans,
Mmarena
Đội hình
Le Mans
-
Videira P.
-
Debes T.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gueye D.
Phía trước
|
9.1 | 61 | 2 | 1.52 | - | 0.19 | 4 | 10/13(77%) | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
7.3 | 61 | - | - | 1 | 0.28 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
7.2 | 29 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 43/58(74%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
7.1 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7.1 | 79 | - | 0.05 | - | 0.28 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.32 | 1 | 0.18 | 5 | 10/19(53%) | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 57/59(97%) | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.35 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
6.3 | 66 | - | 0.22 | - | 0.09 | 2 | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
6.2 | 76 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 26/35(74%) | 1 | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
6.1 | 82 | - | 0.24 | - | 0.11 | 2 | 7/14(50%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
5.9 | 76 | - | - | - | - | - | 27/27(100%) | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
5.6 | 69 | - | 0.21 | - | - | 1 | 32/34(94%) | 1 | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/33(73%) | 1 | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.13 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
4 | 3 | 2.05 | 1 | - | 2 | 4 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Dong K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
10 | 10/19(53%) | 2 | 2 | 1 | 0.18 | 7/13(54%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Buades L.
Phía trước
|
6 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.35 | 3/9(33%) | 41 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2 | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6 | 10/13(77%) | - | 1 | - | 0.19 | 5/7(71%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
5 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 53 | 2/5(40%) | - | - | 4 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
4 | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.28 | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
4 | 7/14(50%) | - | 1 | - | 0.11 | 2/4(50%) | 33 | 1/2(50%) | - | 3/7(43%) | 1 | 1 |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | 1 | - | - | 0.09 | 1/4(25%) | 42 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.1 | 13/17(76%) | 64 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
1 | 32/34(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.09 | 3/3(100%) | 25 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
1 | 27/27(100%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 46 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | 43/58(74%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 74 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 60 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 34 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 23 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 61 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 5/10(50%) | 31 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 69 | 10/14(71%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | 57/59(97%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 71 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
21 | 2/4(50%) | 2/17(12%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 7/7(100%) | - | 2/5(40%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocik N.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | - | - | 3 | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
-0.07 | 5 | 3.93 | 4 | - | 3 | 1 |