Bastia - Amiens SC · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và Amiens khi SC Bastia chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi SC Bastia chơi trên sân nhà, SC Bastia đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Amiens thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía SC Bastia.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, SC Bastia đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Amiens thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-19 nghiêng về phía SC Bastia.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của SC Bastia) và 1-0 (sân của Amiens).
Amiens đã có 4 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.
Cho xem nhiều hơn
Bastia
Amiens SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bastia
Amiens SC
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Bastia và Amiens SC sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Amiens SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
2 / 10 trận đấu cuối cùng Bastia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Pháp, Bastia,
Stade Armand Cesari
Đội hình
Bastia
-
Ray R.
-
Pochat A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
7.7 | 85 | - | 0.09 | - | 0.56 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.47 | - | 0.15 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.03 | 1 | 40/53(75%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.54 | - | 0.11 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 23/31(74%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
7.3 | 80 | - | 0.53 | - | 0.41 | 4 | 20/27(74%) | - | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.03 | - | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 38/49(78%) | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 42/55(76%) | 1 | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.2 | - | - | 2 | 40/49(82%) | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.43 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
6.6 | 66 | - | 0.24 | - | 0.02 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.27 | - | 0.02 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
6.5 | 87 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 31/40(78%) | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/30(43%) | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | 0.06 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
6.1 | 85 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.25 | - | 0.09 | 2 | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
6 | 74 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boutrah A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.36 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Hamache I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.85 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.72 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boutrah A.
Phía trước
|
7 | 20/27(74%) | 1 | - | - | 0.41 | 8/13(62%) | 43 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
7 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.15 | 7/9(78%) | 35 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
4 | 16/20(80%) | - | 2 | - | 0.09 | 2/4(50%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
4 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 35 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
3 | 40/49(82%) | - | - | - | - | - | 64 | - | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
2 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.11 | 9/12(75%) | 55 | 1/2(50%) | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.43 | 7/9(78%) | 41 | 2/5(40%) | 4/8(50%) | - | - | 2 |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
2 | 40/53(75%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 9/14(64%) | 79 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 67 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
1 | 42/55(76%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 81 | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | 38/49(78%) | - | 1 | - | 0.03 | 11/20(55%) | 63 | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
1 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/14(36%) | 40 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
1 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 56 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
- | 20/26(77%) | 2 | - | - | 0.56 | 5/9(56%) | 39 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | 13/30(43%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 40 | 4/21(19%) | - | - | 1 | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 63 | 10/16(63%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
15 | 2/5(40%) | 3/10(30%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 5/7(71%) | 1 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
0.39 | 7 | 1.39 | 1 | 3 | 10 | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
0.12 | 2 | 1.12 | 1 | - | 5 | 2 |