Nancy - AS Saint-Etienne · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nancy và AS Saint-Etienne là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Nancy chơi trên sân nhà, Nancy đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía Nancy.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Nancy đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-21 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Bạn có biết rằng Nancy ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Nancy
AS Saint-Etienne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nancy
AS Saint-Etienne
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Nancy và AS Saint-Etienne sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Nancy v AS Saint-Etienne và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nancy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nancy in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nancy không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Pháp, Nancy,
Stade Marcel Picot
Đội hình
Nancy
-
Correa P.
-
Montanier P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.08 | - | 1.05 | 1 | 51/63(81%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.61 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 89/99(90%) | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.82 | - | 0.04 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.27 | - | 0.04 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 60/66(91%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
7.1 | 81 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 28/36(78%) | 1 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7.1 | 61 | - | - | - | 0.37 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
7.1 | 65 | - | - | 1 | 0.09 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.25 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
6.8 | 81 | - | - | - | 0.04 | - | 9/17(53%) | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
6.5 | 29 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 21/22(95%) | 1 | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | 0.04 | - | - | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
6.1 | 81 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | 68 | - | 0.79 | - | 0.06 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.47 | - | 0.06 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
5.9 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.92 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Old B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
- | - | 0.02 | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
12 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/10(60%) | 34 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6 | 22/29(76%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 16/20(80%) | 54 | - | 2/10(20%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
5 | 51/63(81%) | 2 | - | - | 1.05 | 31/42(74%) | 76 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
5 | 23/28(82%) | - | 1 | - | 0.06 | 17/22(77%) | 40 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
4 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
3 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 57 | - | - | 1/3(33%) | 5 | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
2 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.25 | 10/12(83%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.04 | 11/11(100%) | 42 | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 38 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
1 | 9/17(53%) | - | - | - | 0.04 | 4/9(44%) | 33 | - | - | - | 3 | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 36 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
1 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.05 | 8/14(57%) | 51 | 4/8(50%) | 1/2(33%) | - | 3 | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
1 | 89/99(90%) | - | - | - | 0.03 | 19/25(76%) | 109 | 12/18(67%) | - | - | 1 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
1 | 60/66(91%) | - | - | - | 0.06 | 25/30(83%) | 85 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.37 | 13/16(81%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | - | - | 1 | 0.09 | 3/5(60%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 5 | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | - | - | 41 | 9/26(35%) | - | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 37 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 31 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 29 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | - | 28 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 56 | 2/11(18%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bokangu B.
Phía trước
|
21 | 12/16(75%) | 1/5(20%) | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
19 | - | 10/17(59%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
17 | 5/13(38%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Basilio E.
Thủ môn
|
1.06 | 4 | 2.06 | 1 | - | 4 | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
-0.8 | 1 | 0.2 | 1 | - | 3 | - |