Milan - Lecce · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và US Lecce khi AC Milan chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và US Lecce là 2-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi AC Milan chơi trên sân nhà, AC Milan đã thắng 12 trận, có 3 trận hòa trong khi US Lecce thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-10 nghiêng về phía AC Milan.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, AC Milan đã thắng 18 trận, có 12 trận hòa trong khi US Lecce thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-31 nghiêng về phía AC Milan.
Trận thắng gần đây nhất của US Lecce trên sân của AC Milan là ở năm 1997.
Cho xem nhiều hơn
Milan
Lecce
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Milan
Lecce
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Milan và Lecce sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Milan v Lecce và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Milan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10của trận đấu cuối cùng Milan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Milan in Giải Serie A kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
70591Đội hình
Milan
-
1 Fruchtl C.
Thủ môn -
32 Samooja J.
Thủ môn -
8 Fofana S.
Hậu vệ -
13 Ignacio M.
Hậu vệ -
18 Jean G.
Hậu vệ -
21 Kouassi C.
Hậu vệ -
6 Sala A.
Tiền vệ -
11 N'Dri K.
Tiền vệ -
14 Helgason T.
Tiền vệ -
36 Marchwinski F.
Tiền vệ -
77 Kaba M.
Tiền vệ -
79 Ngom O.
Tiền vệ -
93 Maleh Y.
Tiền vệ -
7 Morente T.
Phía trước -
19 Banda L.
Phía trước
-
Allegri M.
-
Di Francesco E.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
8.2 | 73 | - | 0.02 | - | 0.39 | 1 | 49/54(91%) | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
7.9 | 80 | - | 0.14 | 1 | 0.52 | 4 | 49/55(89%) | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
7.8 | 17 | 1 | 1.23 | - | 0.07 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 56/62(90%) | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.76 | 2 | 57/68(84%) | - | - |
|
Jashari A.
Tiền vệ
|
7.3 | 87 | - | - | - | 0.37 | - | 61/66(92%) | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
7.3 | 87 | - | 0.08 | - | 0.27 | 2 | 28/30(93%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 102/110(93%) | 1 | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/34(38%) | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.5 | - | 0.01 | 4 | 78/80(98%) | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 60/64(94%) | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 33/34(97%) | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
6.6 | 73 | - | 0.43 | - | 0.04 | 2 | 34/38(89%) | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
6.4 | 36 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
6.3 | 54 | - | - | - | 0.06 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
6.2 | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.08 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
6.1 | 69 | - | 0.14 | - | - | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
5.7 | 21 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.71 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 4 | - | 4 | 4 | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.65 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.5 | - | - | - | 2 | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jashari A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
9 | 57/68(84%) | 2 | - | - | 0.76 | 19/25(76%) | 93 | 5/5(100%) | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
6 | 34/38(89%) | - | 2 | - | 0.04 | 9/12(75%) | 51 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | 1 | 2 |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
6 | 49/55(89%) | 2 | - | 1 | 0.52 | 24/28(86%) | 74 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
4 | 78/80(98%) | - | 2 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 92 | 11/12(92%) | - | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
4 | 28/30(93%) | 1 | - | - | 0.27 | 11/13(85%) | 46 | 2/2(100%) | - | 3/4(75%) | - | 3 |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
4 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
3 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.09 | 17/19(89%) | 85 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
2 | 49/54(91%) | 1 | - | - | 0.39 | 17/18(94%) | 74 | 3/3(100%) | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
1 | 102/110(93%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 117 | - | - | - | 1 | - |
|
Jashari A.
Tiền vệ
|
1 | 61/66(92%) | - | - | - | 0.37 | 15/18(83%) | 85 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
1 | 60/64(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 79 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | 13/34(38%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 45 | 8/29(28%) | - | - | 1 | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.08 | 1/2(50%) | 39 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | 33/34(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 61 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | 0.05 | 2/9(22%) | 50 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 19 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
15 | 3/11(27%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
14 | 7/10(70%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
14 | 3/6(50%) | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/10(50%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
9 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jashari A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Falcone W.
Thủ môn
|
2.22 | 5 | 3.22 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |