Parma - Genoa · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Parma Calcio chơi trên sân nhà, Parma Calcio đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Genoa CFC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-13 nghiêng về phía Parma Calcio.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Parma Calcio đã thắng 10 trận, có 10 trận hòa trong khi Genoa CFC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-32 nghiêng về phía Parma Calcio.
Mùa trước Genoa CFC thắng cả hai trận gặp Parma Calcio (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Parma Calcio ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Genoa CFC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Parma
Genoa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Parma
Genoa
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Parma và Genoa, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 18.01 lúc 06:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Parma trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Parma chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Genoa trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Ý, Parma,
Ennio Tardini
Sự tham dự
16433Đội hình
Parma
-
Cuesta C.
-
De Rossi D.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 34/42(81%) | 1 | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
7.5 | 89 | - | 0.49 | - | 0.14 | 5 | 16/17(94%) | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
7.5 | 73 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/61(80%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 60/67(90%) | 1 | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
7.2 | 77 | - | 0.27 | - | 0.15 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | 0.08 | - | 0.1 | 4 | 30/33(91%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 49/54(91%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 53/59(90%) | 1 | - |
|
Leali N.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | 0.09 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6.2 | 76 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
6 | 13 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
5.9 | 17 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
5.9 | 73 | - | 0.26 | - | 0.1 | 3 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
5.8 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Nuredini J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.87 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.11 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leali N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuredini J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
12 | 16/17(94%) | - | 1 | - | 0.14 | 7/8(88%) | 48 | - | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
6 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
2 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 82 | 8/9(89%) | - | - | 2 | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 40 | - | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.18 | 8/11(73%) | 60 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | - | 2 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
1 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.1 | 7/9(78%) | 55 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/7(71%) | 35 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.14 | 4/7(57%) | 45 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 36 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 57 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 64 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 67 | - | - | - | - | - |
|
Leali N.
Thủ môn
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 46 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 44 | - | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Nuredini J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 53/59(90%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 68 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 71 | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | 49/61(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 80 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
22 | 5/9(56%) | 7/13(54%) | 3 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
21 | 5/14(36%) | 7/7(100%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
18 | 5/7(71%) | 6/11(55%) | 2 | 2/3(67%) | 5 | 7 | - | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
16 | 7/10(70%) | 5/6(83%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
14 | 3/4(75%) | 4/10(40%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 3/10(30%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
13 | 3/9(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
11 | - | 2/8(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
9 | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | - | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cremaschi B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nuredini J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leali N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Corvi E.
Thủ môn
|
0.94 | 3 | 0.94 | - | - | 2 | 1 |
|
Leali N.
Thủ môn
|
0.25 | 2 | 0.25 | - | - | 2 | - |